Quay lại danh sách
#412Tập 3

Cá Bướm vảy xanh

Chaetodon citrinellus Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bướm tám vạch
Common Name (EN)
Speckled butterflyfish, Citron coralfish.
Kích thước
36 - 98 mm. Lớn nhất 125 mm.
Size
36 - 98 mm. Maximum 125 mm.

Phân bố

Từ châu Phi đến Indonesia, Malaysia, Polynesia, Hawaii, Nhật Bản, Đài Loan, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Khá phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Speckled butterflyfish
English name (FishBase)
Speckled butterflyfish
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 36 m
Depth range
0 - 36 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Bậc dinh dưỡng
3.52
Trophic level
3.52
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phổ biến ở các bãi rạn nông chịu tác động của sóng, đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển; thường xuất hiện tại những khu vực tương đối thoáng với san hô phân tán, đôi khi ở độ sâu tới 36 m (Ref. 205). Đây là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Chúng có thể sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref. 90102), thường bắt gặp theo cặp. Cá con thường tập trung thành nhóm nhỏ và hay lẫn với cá con của các loài khác có kích thước tương tự, đặc biệt là loài C. kleinii. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giun nhỏ, động vật không xương sống tầng đáy, polyp san hô và tảo sợi. Loài đẻ trứng và hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Common in shallow exposed reef flats, lagoons, and seaward reefs; in relatively open areas with scattered corals and occasionally at depth of 36 m (Ref. 205). Benthopelagic (Ref. 58302). May be solitary or in small groups (Ref. 90102). Usually in pairs. Juveniles often in small aggregations and commonly mix with other similar sized juveniles, especially <i>C. kleinii</i>. Feed on small worms, small benthic invertebrates, coral polyps, and filamentous algae. Oviparous. Form pairs during breeding (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Khi bị thợ lặn hoặc các loài cá khác tiếp cận, chúng có tập tính dựng đứng các gai vây lưng và hướng đầu xuống dưới như một tư thế phòng vệ. Màu sắc cơ bản của cơ thể không thay đổi trong suốt vòng đời.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Erects the dorsal spines and faces downwards in a defensive position when approached by divers and other fishes. Basic coloration does not change throughout its lifetime.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính ghép cặp rõ rệt (Ref. 205). Hành vi giao phối một vợ một chồng được quan sát thấy ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon citrinellus
Chaetodon punctatus
Tetragonotrus citrinellus
Tetragonotrus miliaris
Chaetodon nigripes
Chaetodon (Tetragonoptrus) miliaris
Chaetodon citrinellus var semipunctatus
Chaetodon (Tetragonoptrus) citrinellus