Quay lại danh sách
#413Tập 3

Cá Bướm ba góc

Chaetodon triangulum Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm ba góc, Cá Bướm rạn ba góc, Cá Bướm biển ba góc
Common Name (EN)
Triangled butterflyfish, Triangular coralfish.
Kích thước
44 - 56 mm.
Size
44 - 56 mm.

Phân bố

Nam Ấn Độ đến Philippines, từ Nam Australia đến Bắc Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Triangle butterflyfish
English name (FishBase)
Triangle butterflyfish
Chiều dài tối đa
16.0 cm TL
Max length
16.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 25 m
Depth range
đến 25 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển. Chúng có mối liên hệ mật thiết với các loài san hô thuộc chi Acropora, đặc biệt là các dạng san hô cành (staghorn). Cá trưởng thành có tập tính lãnh thổ và thường sống theo cặp. Cá con sống đơn độc, ẩn nấp giữa các nhánh san hô. Thức ăn chủ yếu là polyp san hô, do đó loài này rất khó thích nghi trong môi trường bể nuôi. Loài đẻ trứng và có tập tính một vợ một chồng. Các cặp cá được hình thành trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit lagoon and seaward reefs (Ref. 9710). Closely associated with <i>Acropora</i> corals, particularly the staghorn variety. Territorial and in pairs (Ref. 9710). Juveniles solitary among coral branches (Ref. 48636). Feed mainly on coral polyps and therefore does not adjust easily to aquarium conditions. Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển. Có mối liên hệ mật thiết với các loài san hô thuộc chi Acropora, đặc biệt là các dạng san hô cành. Thức ăn chủ yếu là polyp san hô.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits lagoon and seaward reefs. Closely associated with <i>Acropora</i> corals, particularly the staghorn variety. Feeds mainly on coral polyps.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính ghép cặp rõ rệt. Hành vi giao phối một vợ một chồng được ghi nhận ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon triangulum
Citharoedus triangulum
Tetragonoptrus (Gonochaetodon) triangulum
Gonochaetodon triangulum
Chaetodon (Gonochaetodon) triangulum
Chaetodon baronessa
Gonochaetodon baronessa
Chaetodon larvatus
Chaetodon karraf