Quay lại danh sách
#414Tập 3

Cá Bướm nâu nhạt

Chaetodon kleinii Bloch, 1790

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm nâu nhạt, Cá Bướm rạn nâu nhạt, Cá Bướm biển nâu nhạt
Common Name (EN)
Klein's butterflyfish.
Kích thước
73 - 110 mm. Lớn nhất 130 mm.
Size
73 - 110 mm. Maximum 130 mm.

Phân bố

Ở các rạn san hô từ Châu Phi đến Indonesia, Malaysia, Australia, Nhật Bản, Đài Loan, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối hiếm.
Status
Relatively rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Shen, 1973.
Literature
Herre, 1953. Shen, 1973.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sunburst butterflyfish
English name (FishBase)
Sunburst butterflyfish
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 90 m
Depth range
0 - 90 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Bậc dinh dưỡng
2.93
Trophic level
2.93
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các đầm phá sâu, các kênh rạch và sườn rạn san hô hướng ra biển. Sống ở tầng trung - đáy, độ sâu từ 2-61 m, thường gặp ở độ sâu dưới 10 m. Cá sống đơn độc hoặc theo cặp. Đây là loài phổ biến, có tập tính ăn tạp, thức ăn chủ yếu gồm polyp san hô mềm (đặc biệt là Sarcophyton tracheliophorum và Litophyton viridis), tảo và sinh vật phù du. Loài đẻ trứng và hình thành cặp trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in deeper lagoons and channels, and seaward reefs (Ref. 1602). Benthopelagic (Ref. 58302). Depth 2-61 m, usually below 10 m (Ref. 90102). Occur singly or in pairs (Ref. 37816). Common, omnivorous individuals that feed mainly on soft coral polyps (mainly on <i>Sarcophyton tracheliophorum</i> and <i>Litophyton viridis</i>), algae and zooplankton. Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các đầm phá sâu, các kênh rạch và sườn rạn san hô hướng ra biển. Cá thường sống đơn độc hoặc theo cặp. Đây là loài phổ biến, có tập tính ăn tạp, thức ăn chủ yếu gồm polyp san hô mềm (đặc biệt là Sarcophyton tracheliophorum và Litophyton viridis), tảo và sinh vật phù du. Ngoài ra, chúng còn ăn thực vật, các loài động vật không xương sống ở tầng đáy và sinh vật phù du.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in deeper lagoons and channels, and seaward reefs (Ref. 1602). Occur singly or in pairs (Ref. 37816). Common, omnivorous individuals that feed mainly on soft coral polyps (mainly on <i>Sarcophyton tracheliophorum</i> and <i>Litophyton viridis</i>), algae and zooplankton. Feed on plants, benthic and planktonic invertebrates (Ref. 6110, 13550).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính kết đôi rõ rệt. Quan sát cho thấy đây là loài đơn phối ngẫu, bao gồm cả hình thức đơn phối ngẫu bắt buộc và đơn phối ngẫu xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon kleinii
Chaetodon melastomus
Chaetodon melanomystax
Chaetodon virescens
Chaetodon flavescens
Tetragonoptrus kleini
Chaetodon kleini
Anisochaetodon (Lepidochaetodon) kleini