Quay lại danh sách
#415Tập 3

Cá Bướm hai chấm

Chaetodon melannotus Bloch and Schneider, 1801

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm hai chấm, Cá Bướm rạn hai chấm, Cá Bướm biển hai chấm
Common Name (EN)
Black-backed butterflyfish.
Kích thước
40 - 96 mm.
Size
40 - 96 mm.

Phân bố

Ở các rạn san hô từ biển Hồng Hải đến Philippines, Australia, Indonesia, Malaysia, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất phong phú.
Status
Very abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1928. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1928. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blackback butterflyfish
English name (FishBase)
Blackback butterflyfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Tuổi thọ
20.0 năm
Longevity
20.0 năm
Độ sâu phân bố
2 - 20 m
Depth range
2 - 20 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Rocky
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.35
Trophic level
4.35
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường sống đơn độc hoặc theo cặp tại các khu vực giàu san hô trên các rạn san hô bằng, đầm phá và các rạn san hô hướng biển ở độ sâu hơn 15 m. Cá con thường phân bố ở vùng gần bờ. Cá trưởng thành sống theo cặp hoặc di chuyển thành các nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu là các polyp san hô mềm (Octocorallia) và san hô cứng (Scleractinia). Loài này đẻ trứng và hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản. Dễ nuôi trong môi trường bể cảnh. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu tham khảo 30874.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually solitary or in pairs in coral-rich areas of reef flats, lagoons, and seaward reefs to a depth of over 15 m. Juveniles inshore. In pairs or traveling in small groups (Ref. 48636). Feed on octocorallian and scleractinian coral polyps. Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205). Easy to maintain in the aquarium. Minimum depth reported taken from Ref. 30874.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước gần bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính kết đôi rõ rệt. Quan sát cho thấy đây là loài có tập tính giao phối đơn thê, bao gồm cả hình thức đơn thê bắt buộc và đơn thê xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon melannotus
Chaetodon melanotus
Tetragonoptrus (Chaetodontops) melanotus
Chaetodon dorsalis
Chaetodon marginatus
Chaetodon abhortani
Chaetodon (Chaetodontops) melanotus