Quay lại danh sách
#417Tập 3

Cá Bướm trăng

Chaetodon lunula (Lacépède, 1803)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Chaetodon trifascialis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bướm mặt trăng
Common Name (EN)
Raccoon butterflyfish
Kích thước
45 - 96 mm.
Size
45 - 96 mm.

Phân bố

Châu Phi, Indonesia, Malaysia, Hawaii, Nhật Bản, Philippines, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất phong phú.
Status
Very abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Raccoon butterflyfish
English name (FishBase)
Raccoon butterflyfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Tuổi thọ
9.0 năm
Longevity
9.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 170 m
Depth range
0 - 170 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.70
Trophic level
3.70
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài hoạt động về đêm, thường sống thành đôi hoặc nhóm nhỏ tại các bãi rạn nông trong đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu hơn 30 m. Cá con thường xuất hiện giữa các khe đá ở vùng rạn nông bên trong và trong các vũng triều (Ref. 205). Loài thuộc nhóm cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá trưởng thành chủ yếu ăn sên biển, xúc tu giun ống và các loài động vật không xương sống tầng đáy khác; ngoài ra còn ăn tảo và polyp san hô. Loài đẻ trứng (Ref. 205). Hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Nocturnal species that is usually in pairs or small groups in shallow reef flats of lagoon and seaward reefs to depths of over 30 m. Juvenile occurs among rocks of inner reef flats and in tide pools (Ref. 205). Benthopelagic (Ref. 58302). Adult feeds mainly on nudibranchs, tubeworm tentacles, and other benthic invertebrates, also feeds on algae and coral polyps. Oviparous (Ref. 205). Forms pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cũng thường xuất hiện theo cặp. Tập tính rất nhút nhát.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also occurs in pairs. Very timid.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205). Quan sát thấy hình thức giao phối đơn phối ngẫu, bao gồm cả đơn phối ngẫu bắt buộc và đơn phối ngẫu xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus lunula
Chaetodon lunulatus
Chaetodon lunula
Chaetodon biocellatus
Chaetodon ocellatus
Tetragonopterus fasciatus
Tetragonopterus biocellatus
Chaetodon fasciatus
Chaetodon wiebeli
Chaetodon (Chaetodontops) lunula
Tetragonoptrus (Chaetodontops) fasciatus