Cá Bướm trăng
Chaetodon lunula

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài hoạt động về đêm, thường sống thành đôi hoặc nhóm nhỏ tại các bãi rạn nông trong đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu hơn 30 m. Cá con thường xuất hiện giữa các khe đá ở vùng rạn nông bên trong và trong các vũng triều (Ref. 205). Loài thuộc nhóm cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá trưởng thành chủ yếu ăn sên biển, xúc tu giun ống và các loài động vật không xương sống tầng đáy khác; ngoài ra còn ăn tảo và polyp san hô. Loài đẻ trứng (Ref. 205). Hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Nocturnal species that is usually in pairs or small groups in shallow reef flats of lagoon and seaward reefs to depths of over 30 m. Juvenile occurs among rocks of inner reef flats and in tide pools (Ref. 205). Benthopelagic (Ref. 58302). Adult feeds mainly on nudibranchs, tubeworm tentacles, and other benthic invertebrates, also feeds on algae and coral polyps. Oviparous (Ref. 205). Forms pairs during breeding (Ref. 205).
Cũng thường xuất hiện theo cặp. Tập tính rất nhút nhát.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Also occurs in pairs. Very timid.
Có tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205). Quan sát thấy hình thức giao phối đơn phối ngẫu, bao gồm cả đơn phối ngẫu bắt buộc và đơn phối ngẫu xã hội (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).
