Quay lại danh sách
#418Tập 3

Cá Nàng đào sáu dải cam

Chaetodon ornatissimus Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bướm mặt trăng
Common Name (EN)
Ornate butterflyfish.
Kích thước
45 - 129 mm.
Size
45 - 129 mm.

Phân bố

Từ Ấn Độ Dương đến Philippines, Hawaii, Tahiti, Nhật Bản, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối nhiều.
Status
Relatively numerous.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Ornate butterflyfish
English name (FishBase)
Ornate butterflyfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 36 m
Depth range
0 - 36 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các vùng nước trong và khu vực giàu san hô ở đầm phá và rạn san hô hướng biển, tuy nhiên chỉ phổ biến ở các rạn san hô hướng biển (Ref. 1602). Đây là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá con sống đơn độc giữa các rạn san hô phân nhánh, trong khi cá trưởng thành hầu như luôn đi theo cặp và có tập tính định cư trong phạm vi lãnh thổ nhất định. Thức ăn chủ yếu là mô san hô (Ref. 1602). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in clear waters and coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. However, only common in seaward reefs (Ref. 1602). Benthopelagic (Ref. 58302). Juveniles are solitary, living among branching corals, while adults are almost always in pairs and are home-ranging. Feed exclusively on coral tissue (Ref. 1602). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này sinh sống ở các vùng nước trong và khu vực giàu san hô tại đầm phá và rạn san hô hướng biển, nhưng chỉ phổ biến ở các rạn san hô hướng biển. Cá con sống đơn độc giữa các rạn san hô phân nhánh, trong khi cá trưởng thành hầu như luôn đi theo cặp và có tập tính định cư. Thức ăn chuyên biệt là mô san hô (Ref. 1602). Với đặc điểm mõm tù, loài này cạo lớp chất nhầy do các polyp tiết ra, vốn tích tụ trên các vết trầy xước trên bề mặt san hô (Ref. 59308).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in clear waters and coral-rich areas of lagoon and seaward reefs. However, it is only common in seaward reefs. Juveniles are solitary, living among branching corals, while adults are almost always in pairs and are home-ranging. Feeds exclusively on coral tissue (Ref. 1602). A blunt-snouted species, which scrapes away mucus that the polyps have produced that has concentrated over abrasions on the coral surface (Ref. 59308).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205). Hành vi giao phối đơn thê được ghi nhận là bắt buộc, bao gồm cả khía cạnh di truyền và xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as obligate, genetic and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon ornatissimus
Citharoedus ornatissimus
Tetragonoptrus (Citharoedus) ornatissimus
Chaetodon ornatus
Chaetodon (Citharoedus) ornatissimus