Quay lại danh sách
#419Tập 3

Cá Nàng đào đốm đen

Chaetodon ephippium Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nàng đào đào đốm đen, Cá Nàng biển đào đốm đen
Common Name (EN)
Saddle butterflyfish
Kích thước
18 - 145 mm.
Size
18 - 145 mm.

Phân bố

Từ Ấn Độ Dương đến Australia, Indonesia, Philippines, Polynesia, Hawaii, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối nhiều.
Status
Relatively numerous.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Shen, 1973.
Literature
Herre, 1953. Shen, 1973.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Saddle butterflyfish
English name (FishBase)
Saddle butterflyfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển ở độ sâu lên đến 30 m, ưa thích những khu vực nước trong và giàu san hô. Đây là loài cá tầng trung - đáy. Cá thường được bắt gặp sống đơn độc, theo cặp hoặc thành nhóm nhỏ (cá trưởng thành thường sống theo cặp; cá con sống đơn độc ở vùng gần bờ). Thức ăn chủ yếu gồm tảo sợi, động vật không xương sống nhỏ, polyp san hô và trứng cá. Loài này đẻ trứng và hình thành cặp trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in lagoons and seaward reefs to a depth of 30 m, prefer coral-rich and clear water areas (Ref. 205). Benthopelagic (Ref. 58302). Encountered singly, in pairs or small groups (adults often in pairs; juveniles solitary and inshore). Feed on filamentous algae, small invertebrates, coral polyps, and fish eggs. Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước gần bờ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính kết đôi rõ rệt. Quan sát cho thấy đây là loài đơn phối ngẫu, bao gồm cả hình thức đơn phối ngẫu bắt buộc và đơn phối ngẫu xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon epphippium
Rabdophorus ephippium
Tetragonoptrus ephippium
Chaetodon principalis
Tetragonopterus (Rabdophorus) ephippium
Chaetodon garnoti
Chaetodon mulsanti
Chaetodon papek
Chaetodon (Rhabdophorus) ephippium