Cá Mú điểm gai
Epinephelus malabaricus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá phổ biến, phân bố tại nhiều môi trường sống khác nhau: rạn san hô, rạn đá, vũng triều, cửa sông, rừng ngập mặn và nền đáy cát hoặc bùn, từ vùng ven bờ đến độ sâu 150 m. Cá sống đơn độc (Ref 90102). Cá con thường xuất hiện ở vùng ven bờ và cửa sông; có khả năng chuyển đổi giới tính; số liệu thống kê sản lượng đánh bắt còn hạn chế do trước đây thường bị nhầm lẫn với loài E. andersoni (Ref. 4332). Thức ăn chủ yếu gồm cá và động vật giáp xác, đôi khi ăn cả động vật chân đầu (Ref. 9710). Loài này có mặt tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253) và được nuôi trồng thủy sản phổ biến, đặc biệt tại khu vực Viễn Đông (Ref. 43448).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A common species found in a variety of habitats: coral and rocky reefs, tide pools, estuaries, mangrove swamps and sandy or mud bottom from shore to depths of 150 m. Solitary (Ref 90102). Juveniles found near shore and in estuaries; sex reversal probable; catch statistics poor being previously confused with <i>E. andersoni</i> (Ref. 4332). Feed primarily on fishes and crustaceans, and occasionally on cephalopods (Ref. 9710). Present in Hong Kong live fish markets (Ref. 27253). Widely used in mariculture mainly in the Far East (Ref. 43448).
Loài cá phổ biến, phân bố tại nhiều môi trường sống khác nhau: rạn san hô, rạn đá, vũng triều, cửa sông, rừng ngập mặn và nền đáy cát hoặc bùn (Ref. 127989), từ vùng ven bờ đến độ sâu 150 m. Cá con thường xuất hiện ở vùng ven bờ và cửa sông; có khả năng chuyển đổi giới tính; số liệu thống kê sản lượng đánh bắt còn hạn chế do trước đây thường bị nhầm lẫn với loài E. andersoni (Ref. 4332). Thức ăn chủ yếu gồm cá và động vật giáp xác, đôi khi ăn cả động vật chân đầu (Refs. 9710, 127989). Loài này có tập tính di cư vào các vùng cửa sông (Ref. 127989).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A common species found in a variety of habitats: coral and rocky reefs, tide pools, estuaries, mangrove swamps and sandy or mud bottom (Also Ref. 127989) from shore to depths of 150 m. Juveniles found near shore and in estuaries; sex reversal probable; catch statistics poor being previously confused with <i>E. andersoni</i> (Ref. 4332). Feed primarily on fishes and crustaceans, and occasionally on cephalopods (Refs. 9710, 127989). Known to enter estuaries (Ref. 127989).
Mô tả: Đầu và thân màu nâu, phủ các đốm nhỏ màu nâu đen, phân bố thưa thớt, lan rộng xuống vùng ngực, hàm dưới, vùng họng và vòm miệng; đầu và thân còn có các đốm và vệt trắng rải rác; trên thân thường thấy 5 dải màu nâu sẫm không đều, xiên (thường bị ngắt quãng bởi các đốm nhạt); các vây có các đốm đen nhỏ rải rác. Loài này được đánh bắt bằng câu và lưới rê. Thường xuất hiện ở các rạn san hô kín gió và các lạch nước. Đây là loài cá thực phẩm có giá trị cao, thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Description: Head and body brownish, covered with small, well separated, blackish brown spots which extend onto chest, lower jaw and gular area and roof of mouth; head and body also with scattered white spots and blotches; 5 irregular, oblique, dark brown bars (more or less interrupted by pale spots) often visible on body; fins with scattered small black spots. Caught with hook and lines and gill nets. Occur on protected reefs and creeks. Excellent food fish, marketed fresh.
