Quay lại danh sách
#420Tập 3

Cá Nàng đào đỏ

Chaetodon auriga Forskal, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá chim nàng đào đỏ
Common Name (EN)
Threadfin butterflyfish.
Kích thước
28 - 144 mm.
Size
28 - 144 mm.

Phân bố

Châu Phi, Ấn Độ, Australia, Hawaii, Malaysia, Indonesia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Meyer, 1991. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Zheng, 1962. Meyer, 1991. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Threadfin butterflyfish
English name (FishBase)
Threadfin butterflyfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.69
Trophic level
3.69
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, từ các rạn san hô phong phú đến những khu vực có nhiều rong tảo và mảnh vụn san hô. Đây là loài cá tầng trung - đáy. Chúng thường sống đơn độc, theo cặp hoặc hợp thành đàn di chuyển trên những khoảng cách lớn để tìm kiếm thức ăn. Thức ăn chủ yếu bao gồm các mảnh vụn từ giun nhiều tơ, hải quỳ, polyp san hô và tảo. Loài này đẻ trứng và thường kết đôi trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

May be seen in a variety of habitats ranging from rich coral reefs (Ref. 58652) to weedy and rubble covered areas (Ref. 1602). Benthopelagic (Ref. 58302). Maybe found singly, in pairs, and in aggregations that roam over large distances in search of food. Feed mainly by tearing pieces from polychaetes, sea anemones, coral polyps, and algae (Ref. 1602). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ. Cá trưởng thành thường sinh sống tại các rạn san hô và rạn đá ở vùng nước nông, trong khi cá con thường cư trú tại các vũng đá ở vùng gian triều. Loài này có tập tính kết đôi. Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống nhỏ, cua, giáp xác chân khác (amphipods), giun biển, hải quỳ và các loài chân chèo (copepods) trong sinh vật phù du.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Also found in groups or in pairs (Ref. 4859). Adults inhabit coral and rocky reefs in shallow waters. Juveniles inhabit intertidal rocky pools. Forms pairs. Feeds on small invertebrates, crabs, amphipods, marine worms, anemones, and planktonic copepods (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính kết đôi rõ rệt. Hành vi giao phối một vợ một chồng được ghi nhận ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon auriga
Tetragonoptrus (Linophora) auriga
Pomacentrus flamentosus
Chaetodon setifer
Chaetodon sebanus
Chaetodon auriga var. setifer
Chaetodon nesogallicus
Chaetodon (Anisochaetodon) auriga
Chaetodon lunaris
Anisochaetodon (Linophora) auriga