Cá Nàng đào đỏ
Chaetodon auriga

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, từ các rạn san hô phong phú đến những khu vực có nhiều rong tảo và mảnh vụn san hô. Đây là loài cá tầng trung - đáy. Chúng thường sống đơn độc, theo cặp hoặc hợp thành đàn di chuyển trên những khoảng cách lớn để tìm kiếm thức ăn. Thức ăn chủ yếu bao gồm các mảnh vụn từ giun nhiều tơ, hải quỳ, polyp san hô và tảo. Loài này đẻ trứng và thường kết đôi trong mùa sinh sản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
May be seen in a variety of habitats ranging from rich coral reefs (Ref. 58652) to weedy and rubble covered areas (Ref. 1602). Benthopelagic (Ref. 58302). Maybe found singly, in pairs, and in aggregations that roam over large distances in search of food. Feed mainly by tearing pieces from polychaetes, sea anemones, coral polyps, and algae (Ref. 1602). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.
Phân bố ở vùng ven bờ. Cá trưởng thành thường sinh sống tại các rạn san hô và rạn đá ở vùng nước nông, trong khi cá con thường cư trú tại các vũng đá ở vùng gian triều. Loài này có tập tính kết đôi. Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống nhỏ, cua, giáp xác chân khác (amphipods), giun biển, hải quỳ và các loài chân chèo (copepods) trong sinh vật phù du.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur inshore (Ref. 75154). Also found in groups or in pairs (Ref. 4859). Adults inhabit coral and rocky reefs in shallow waters. Juveniles inhabit intertidal rocky pools. Forms pairs. Feeds on small invertebrates, crabs, amphipods, marine worms, anemones, and planktonic copepods (Ref. 9773).
Có tập tính kết đôi rõ rệt. Hành vi giao phối một vợ một chồng được ghi nhận ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).
