Quay lại danh sách
#421Tập 3

Cá Bướm gương

Chaetodon speculum Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm gương, Cá Bướm rạn gương, Cá Bướm biển gương
Common Name (EN)
Mirror butterflyfish
Kích thước
35 - 100 mm.
Size
35 - 100 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Indonesia, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối hiếm.
Status
Relatively rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Zheng, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Mirror butterflyfish
English name (FishBase)
Mirror butterflyfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 30 m
Depth range
3 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.63
Trophic level
3.63
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các sườn rạn san hô ven bờ, nơi có nhiều thủy tức và hải quỳ. Cá con thường ẩn nấp trong các bụi san hô (Ref. 48636). Loài này thường sống đơn độc và tương đối hiếm gặp. Thức ăn chủ yếu gồm polyp san hô và các loài động vật không xương sống (Ref. 9710). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và có tập tính một vợ một chồng (Ref. 52884). Chúng kết đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

In coastal reef slopes rich with hydroids and anemones. Small juveniles secretive in coral thickets (Ref. 48636). Usually solitary and relatively uncommon. Feed on coral polyps and invertebrates (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Thường sống đơn độc và tương đối hiếm gặp. Thức ăn chủ yếu gồm polyp san hô và các loài động vật không xương sống (Ref. 9710). Đây là loài cá nhút nhát, luôn tìm nơi ẩn nấp khi có vật thể tiếp cận.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Usually solitary and relatively uncommon. Feeds on coral polyps and invertebrates (Ref. 9710). A shy fish which always retreats to shelter when approached.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính kết đôi rõ rệt (Ref. 205). Tập tính giao phối một vợ một chồng được ghi nhận ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon speculum
Citharoedus speculum
Tetragonoptrus speculum
Chaetodon spilopleura
Tetragonoptrus (Rhabdophorus) speculum
Chaetodon zanzibarensis
Chaetodon unifasciatus
Chaetodon (Rhabdophorus) speculum