Cá Bướm gương
Chaetodon speculum

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại các sườn rạn san hô ven bờ, nơi có nhiều thủy tức và hải quỳ. Cá con thường ẩn nấp trong các bụi san hô (Ref. 48636). Loài này thường sống đơn độc và tương đối hiếm gặp. Thức ăn chủ yếu gồm polyp san hô và các loài động vật không xương sống (Ref. 9710). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và có tập tính một vợ một chồng (Ref. 52884). Chúng kết đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
In coastal reef slopes rich with hydroids and anemones. Small juveniles secretive in coral thickets (Ref. 48636). Usually solitary and relatively uncommon. Feed on coral polyps and invertebrates (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Form pairs during breeding (Ref. 205).
Sinh sống ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Thường sống đơn độc và tương đối hiếm gặp. Thức ăn chủ yếu gồm polyp san hô và các loài động vật không xương sống (Ref. 9710). Đây là loài cá nhút nhát, luôn tìm nơi ẩn nấp khi có vật thể tiếp cận.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Usually solitary and relatively uncommon. Feeds on coral polyps and invertebrates (Ref. 9710). A shy fish which always retreats to shelter when approached.
Có tập tính kết đôi rõ rệt (Ref. 205). Tập tính giao phối một vợ một chồng được ghi nhận ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).
