Quay lại danh sách
#422Tập 3

Cá Bướm viền hồng

Chaetodon lineolatus Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm viền hồng, Cá Bướm rạn viền hồng, Cá Bướm biển viền hồng
Common Name (EN)
Linned butterflyfish.
Kích thước
22 - 167 mm.
Size
22 - 167 mm.

Phân bố

Châu Phi, Australia, Indonesia, Hawaii, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Lined butterflyfish
English name (FishBase)
Lined butterflyfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Tuổi thọ
10.0 năm
Longevity
10.0 năm
Độ sâu phân bố
2 - 171 m
Depth range
2 - 171 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển, thường sống theo cặp ở những khu vực giàu san hô. Đây là loài cá tầng trung - đáy. Thức ăn chủ yếu gồm polyp san hô và hải quỳ, ngoài ra còn ăn các loài động vật không xương sống nhỏ và tảo. Đây là loài có kích thước lớn nhất trong chi Chaetodon. Loài này đẻ trứng và hình thành cặp trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in lagoon and seaward reefs, usually in pairs in coral rich areas (Ref. 1602). Benthopelagic (Ref. 58302). Feed mainly on coral polyps and anemones, but also on small invertebrates and algae (Ref. 1602). Largest species in the genus (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ. Cá trưởng thành khá nhút nhát nên khó tiếp cận ở khoảng cách gần.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Adult specimens are quite shy thus difficult to approach at close range.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính ghép cặp rõ rệt. Hành vi giao phối một vợ một chồng được ghi nhận ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon lineolatus
Tetragonoptrus (Oxychaetodon) lineolatus
Chaetodon oxycephalus
Chaetodon lunatus
Tetragonopterus lineolatus
Tetragonoptrus lineolatus
Chaetodon (Anisochaetodon) lineolatus
Anisochaetodon (Oxychaetodon) lineolatus
Chaetodon tallii