Quay lại danh sách
#423Tập 3

Cá Nàng đào vàng vaga

Chaetodon vagabundus Linnaeus, 1758

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá đào tam hoàng
Common Name (EN)
Vagabond butterflyfish
Kích thước
25 - 90 mm.
Size
25 - 90 mm.

Phân bố

Hồng Hải, Australia, Indonesia, Malaysia, Tahiti, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Vagabond butterflyfish
English name (FishBase)
Vagabond butterflyfish
Chiều dài tối đa
23.0 cm TL
Max length
23.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 30 m
Depth range
0 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống ở các bãi cạn rạn san hô, đầm phá và các rạn san hô hướng biển, đôi khi xuất hiện ở vùng nước đục có ảnh hưởng bởi nước ngọt chảy ra, bơi theo từng cặp. Chúng là loài ăn tạp, thức ăn gồm tảo, polyp san hô, động vật giáp xác và giun (Ref. 5503). Chúng là loài đẻ trứng (Ref. 205) và có tập tính một vợ một chồng (Ref. 52884). Các cặp đôi chung thủy ổn định cùng nhau bảo vệ lãnh thổ kiếm ăn trước các cặp khác (Ref. 58331), nhưng thường sống chung với các loài khác mà không thể hiện tính hung dữ. Chúng dễ nuôi dưỡng trong bể kính. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found in reef flats, lagoon and seaward reefs and sometimes in turbid waters subject to freshwater runoff swimming in pairs. They are omnivorous, feeding on algae, coral polyps, crustaceans and worms (Ref. 5503). They are oviparous (Ref. 205) and monogamous (Ref. 52884). Stable monogamous pairs with both pair members jointly defending a feeding territory against other pairs (Ref. 58331) occur, but often accompany other species without being aggressive. They are easily maintained in tanks. Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các rạn san hô và rạn đá nông, sống theo cặp. Thức ăn bao gồm rong biển, cua nhỏ, giun biển và các loài động vật không xương sống nhỏ khác (Ref. 9773). Phân bố tại các bãi cạn rạn san hô, đầm phá, các rạn san hô hướng biển và đôi khi ở vùng nước đục chịu ảnh hưởng của nước ngọt chảy ra. Bơi theo từng cặp. Là loài ăn tạp, thức ăn gồm tảo, polyp san hô, động vật giáp xác và giun (Ref. 5503). Ít có tính lãnh thổ và thường đi kèm với các loài khác mà không tỏ ra hung dữ. Dễ nuôi trong bể.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Dwells in shallow coral and rocky reefs, in pairs. Feeds on seaweeds, small crabs, marine worms and other small invertebrates (Ref. 9773). Found in reef flats, lagoon and seaward reefs and sometimes in turbid waters subject to freshwater runoff. Swims in pairs. Omnivorous, feeds on algae, coral polyps, crustaceans and worms (Ref. 5503). Hardly territorial and often accompanies other species without being aggressive. Easily maintained in tanks.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép đôi rõ rệt (Ref. 205). Các cặp đôi chung thủy ổn định cùng nhau bảo vệ lãnh thổ kiếm ăn. Ấu trùng tầng nổi định cư ở các sinh cảnh rạn san hô phía sau nông (<4 m) bao gồm các mảnh vụn san hô, cỏ biển và độ phủ san hô thấp (Ref. 58331). Quan sát thấy tập tính giao phối một vợ một chồng vừa bắt buộc vừa mang tính xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Stable monogamous pairs with both pair members jointly defending a feeding territory. Pelagic larvae settle to shallow (<4 m) back reef habitats consisting of rubble, seagrass and low coral cover (Ref. 58331). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Các mẫu vật được chụp ảnh tại vùng Kavieng từ ngày 1 – 4 tháng 6 năm 2013 trong Khảo sát Thủy cung ACIAR (xem Teitelbaum et al. 2013: 14); video về một mẫu vật được quay tại đảo Anelaua, ngoài khơi phía đông New Hanover, ở độ sâu 4 – 12 m, Trạm KR 130, vào năm 2014 (được xác định bởi Barry C. Russell).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Specimens photographed in Kavieng region on 1 – 4 June 2013 during ACIAR Aquarium Survey (see Teitelbaum et al. 2013: 14); a video of a specimen taken at Anelaua Island, off eastern New Hanover, 4 – 12 m depth, St. KR 130, in 2014 (identified by Barry C. Russell).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon vagabundus
Sarothodus vagabundus
Tetragonopterus vagabundus
Tetragonoptrus vagabundus
Chaetodon pictus
Chaetodon nesogallicus
Chaetodon speciosus
Cheatodon (Anisochaetodon) vagabundus var. pictus
Chaetodon decussatus
Anisochaetodon (Linophora) vagabundus