Quay lại danh sách
#424Tập 3

Cá Nàng đào vạch xiên

Chaetodon wiebeli Kaup, 1863

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá bướm đuôi đỏ
Common Name (EN)
Redtail butterflyfish
Kích thước
30 - 80 mm. Lớn nhất 120 mm.
Size
30 - 80 mm. Maximum 120 mm.

Phân bố

Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Shen, 1973. Carcasson, 1977.
Literature
Herre, 1953. Shen, 1973. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Hongkong butterflyfish
English name (FishBase)
Hongkong butterflyfish
Chiều dài tối đa
19.0 cm TL
Max length
19.0 cm TL
Độ sâu phân bố
4 - 25 m
Depth range
4 - 25 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các khu vực rạn đá và rạn san hô, thường sống theo cặp hoặc theo các nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu gồm tảo. Loài đẻ trứng, có tập tính một vợ một chồng. Ghép đôi trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in rocky and coral reef areas (Ref. 9710), where they are found in pairs and small groups (Ref. 48636). Feed on algae (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các khu vực rạn đá và rạn san hô.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in rocky and coral reef areas.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính ghép đôi rõ rệt. Quan sát thấy chế độ một vợ một chồng mang tính bắt buộc và xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon wiebeli