Quay lại danh sách
#425Tập 3

Cá Nàng đào nâu

Chaetodon collare Bloch, 1787

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá chim nàng
Common Name (EN)
Philippine butterflyfish
Kích thước
45 - 110 mm.
Size
45 - 110 mm.

Phân bố

Từ Châu Phi đến Hồng Hải, Nhật Bản, Đài Loan, Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất phong phú.
Status
Very abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Redtail butterflyfish
English name (FishBase)
Redtail butterflyfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các rạn san hô, thường bắt gặp theo cặp hoặc tập trung thành nhóm nhỏ. Cá con thường phân bố ở vùng cửa sông (Ref. 48636). Đây là loài cá cảnh phổ biến được xuất khẩu sang châu Âu và Mỹ, tuy nhiên khá khó thích nghi với môi trường nuôi nhốt. Thức ăn chủ yếu là polyp san hô. Thường được tìm thấy ở rìa rạn và sườn trên của rạn san hô (Ref. 6113). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in coral reefs in pairs or several aggregations. Juveniles in estuaries (Ref. 48636). Commonly exported to Europe and America, but quite difficult to acclimate to aquarium conditions. Feed on coral polyps. Usually found on reef edge and upper slope (Ref. 6113). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sống trong các rạn san hô, thường đi theo cặp. Thức ăn bao gồm các loài không xương sống nhỏ, tôm, giáp xác chân khác (Amphipoda) và giáp xác chân chèo (Copepoda) (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Dwells in coral reefs, in pairs. Feeds on small invertebrates, shrimp, amphipods and copepods (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính ghép cặp rõ rệt (Ref. 205). Quan sát cho thấy đây là loài đơn phối ngẫu, bao gồm cả hình thức đơn phối ngẫu bắt buộc và đơn phối ngẫu xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon collare
Chaetodon aureus
Chaetodon viridis
Tetragonoptrus collaris
Tetragonoptrus (Chaetodontops) collaris
Chaetodon collaris
Chaetodon praetextatus
Chaetodon lunula
Chaetodon (Chaetodontops) collare