Cá Nàng đào nâu
Chaetodon collare

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống tại các rạn san hô, thường bắt gặp theo cặp hoặc tập trung thành nhóm nhỏ. Cá con thường phân bố ở vùng cửa sông (Ref. 48636). Đây là loài cá cảnh phổ biến được xuất khẩu sang châu Âu và Mỹ, tuy nhiên khá khó thích nghi với môi trường nuôi nhốt. Thức ăn chủ yếu là polyp san hô. Thường được tìm thấy ở rìa rạn và sườn trên của rạn san hô (Ref. 6113). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in coral reefs in pairs or several aggregations. Juveniles in estuaries (Ref. 48636). Commonly exported to Europe and America, but quite difficult to acclimate to aquarium conditions. Feed on coral polyps. Usually found on reef edge and upper slope (Ref. 6113). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).
Sống trong các rạn san hô, thường đi theo cặp. Thức ăn bao gồm các loài không xương sống nhỏ, tôm, giáp xác chân khác (Amphipoda) và giáp xác chân chèo (Copepoda) (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Dwells in coral reefs, in pairs. Feeds on small invertebrates, shrimp, amphipods and copepods (Ref. 9773).
Có tập tính ghép cặp rõ rệt (Ref. 205). Quan sát cho thấy đây là loài đơn phối ngẫu, bao gồm cả hình thức đơn phối ngẫu bắt buộc và đơn phối ngẫu xã hội (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).
