Cá Nàng đào phi
Chaetodon adiergastos

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô, thường xuất hiện theo cặp hoặc theo nhóm, phổ biến ở gần các rạn san hô mềm (Ref. 9710). Cá con sống đơn độc, thường được tìm thấy tại các rạn san hô nông được che chắn hoặc trong các vùng nước lợ cửa sông (Ref. 48636). Loài này có tập tính định cư, sống đơn độc hoặc theo cặp (Ref. 90102). Thức ăn chủ yếu bao gồm san hô, cua, giun và các loài động vật không xương sống khác (Ref. 48331). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Các cá thể trưởng thành hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205). Rất hiếm khi được xuất khẩu trong hoạt động thương mại cá cảnh (Ref. 48331).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit coral reefs and occur in pairs or groups, usually near soft coral (Ref. 9710). Juveniles solitary and found on shallow protected reefs or in estuaries (Ref. 48636). Home ranging, solitary or in pairs (Ref. 90102). Feed on corals, crabs, worms, and other invertebrates (Ref. 48331). Oviparous (Ref. 205). Mature individuals form pairs during breeding (Ref. 205). Rarely exported through the aquarium trade (Ref. 48331).
Sinh sống tại các rạn san hô, thường xuất hiện theo cặp hoặc theo nhóm, phổ biến ở gần các rạn san hô mềm (Ref. 9710).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs and occurs in pairs or groups, usually near soft coral (Ref. 9710).
Tập tính ghép cặp rõ rệt (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205).
