Quay lại danh sách
#426Tập 3

Cá Nàng đào phi

Chaetodon adiergastos Seale, 1910

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá chim nàng
Common Name (EN)
Philippines butterflyfish.
Kích thước
45 - 108 mm.
Size
45 - 108 mm.

Phân bố

Australia, Nhật Bản, Đài Loan, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Masuda, 1970. Shen, 1973.
Literature
Herre, 1953. Masuda, 1970. Shen, 1973.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Philippine butterflyfish
English name (FishBase)
Philippine butterflyfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 30 m
Depth range
1 - 30 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô, thường xuất hiện theo cặp hoặc theo nhóm, phổ biến ở gần các rạn san hô mềm (Ref. 9710). Cá con sống đơn độc, thường được tìm thấy tại các rạn san hô nông được che chắn hoặc trong các vùng nước lợ cửa sông (Ref. 48636). Loài này có tập tính định cư, sống đơn độc hoặc theo cặp (Ref. 90102). Thức ăn chủ yếu bao gồm san hô, cua, giun và các loài động vật không xương sống khác (Ref. 48331). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Các cá thể trưởng thành hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205). Rất hiếm khi được xuất khẩu trong hoạt động thương mại cá cảnh (Ref. 48331).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit coral reefs and occur in pairs or groups, usually near soft coral (Ref. 9710). Juveniles solitary and found on shallow protected reefs or in estuaries (Ref. 48636). Home ranging, solitary or in pairs (Ref. 90102). Feed on corals, crabs, worms, and other invertebrates (Ref. 48331). Oviparous (Ref. 205). Mature individuals form pairs during breeding (Ref. 205). Rarely exported through the aquarium trade (Ref. 48331).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn san hô, thường xuất hiện theo cặp hoặc theo nhóm, phổ biến ở gần các rạn san hô mềm (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral reefs and occurs in pairs or groups, usually near soft coral (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính ghép cặp rõ rệt (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon adiergastos
Chaetodon fasciatus (not Forskal)
Chaetodon chrysozonus (not Cuvier)