Quay lại danh sách
#427Tập 3

Cá Nàng đào bụng vàng

Chaetodon rafflesii Bennett, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nàng đào đào bụng vàng, Cá Nàng biển đào bụng vàng
Common Name (EN)
Bluelashed butterflyfish
Kích thước
56 - 67 mm.
Size
56 - 67 mm.

Phân bố

Indonesia, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Matsubara, 1955. Masuda, 1970. Shen, 1973.
Literature
Herre, 1953. Matsubara, 1955. Masuda, 1970. Shen, 1973.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Lattice butterflyfish
English name (FishBase)
Lattice butterflyfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 15 m
Depth range
0 - 15 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.32
Trophic level
4.32
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá hiếm gặp, phân bố tại các khu vực rạn san hô phát triển phong phú trong đầm phá, các bãi rạn được che chắn và sườn rạn hướng ra biển (Ref. 9710). Thường sống theo cặp (Ref. 9710, 48636). Thức ăn chủ yếu gồm hải quỳ, giun nhiều tơ (polychaetes), cùng các polyp san hô mềm (octocorallian) và san hô cứng (scleractinian). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trong môi trường nuôi nhốt, loài này cần được cung cấp đá tảo và 'đá thức ăn' (được chuẩn bị bằng cách phết hỗn hợp thức ăn nghiền lên bề mặt đá). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

An uncommon species found in areas of rich coral growth of lagoon and protected reef flats and seaward reefs (Ref. 9710). Often in pairs (Ref. 9710, 48636). Feed on sea anemones, polychaetes, and octocorallian and scleractinian coral polyps. Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205). In captivity, this species should be fed algae stones and the so-called 'feeding stones' which are prepared by spreading the food pulp over the stone. Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài cá hiếm gặp, phân bố tại các khu vực rạn san hô phát triển phong phú trong đầm phá, các bãi rạn được che chắn và sườn rạn hướng ra biển (Ref. 9710). Thường sống theo cặp (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm hải quỳ, giun nhiều tơ, cùng các polyp san hô mềm và san hô cứng. Trong môi trường nuôi nhốt, loài này cần được cung cấp đá tảo và 'đá thức ăn' (được chuẩn bị bằng cách phết hỗn hợp thức ăn nghiền lên bề mặt đá) (Ref. 4859).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

An uncommon species found in areas of rich coral growth of lagoon and protected reef flats and seaward reefs (Ref. 9710). Often in pairs (Ref. 9710). Feeds on sea anemones, polychaetes, and octocorallian and scleractinian coral polyps. In captivity, this species should be fed algae stones and the so-called 'feeding stones' which are prepared by spreading the food pulp over the stone (Ref. 4859).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính ghép cặp rõ rệt (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon rafflesii
Tetragonopterus rafflasi
Chaetodon rafflesi
Tetragonoptrus (Linophora) rafflesi
Anisocchaetodon rafflessi
Chaetodon sebae
Anisochaetodon rafflesi
Chaetodon princeps
Sarothrodus princeps
Linophora rafflesi
Anisochaetodon (Linophora) refflesi