Quay lại danh sách
#428Tập 3

Cá Nàng đào chấm lưng

Chaetodon bennetti Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nàng đào đào chấm lưng, Cá Nàng biển đào chấm lưng
Common Name (EN)
Bennett's butterflyfish, Saddle dorsal butterflyfish.
Kích thước
58 - 100 mm.
Size
58 - 100 mm.

Phân bố

Đông châu Phi, Indonesia, Malaysia, Philippines, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối hiếm.
Status
Relatively rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bluelashed butterflyfish
English name (FishBase)
Bluelashed butterflyfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 50 m
Depth range
0 - 50 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển, nơi có san hô phát triển phong phú (Ref. 1602). Cá con thường được tìm thấy trong các bụi san hô Acropora ở vùng nước nông (Ref. 1602). Cá trưởng thành thường sống theo cặp (Ref. 1602, 48636). Đây là loài ăn tạp, thức ăn chủ yếu là polyp san hô (Ref. 37816). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205). Loài này cực kỳ khó nuôi trong bể cảnh và rất hiếm khi được nhập khẩu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in lagoon and seaward reefs in areas with rich coral growth (Ref. 1602). Juveniles may be found in shallow <i>Acropora</i> thickets (Ref. 1602). Adults occur in pairs (Ref. 1602, 48636). Omnivorous. Feed on coral polyps (Ref. 37816). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205). This species is extremely difficult to maintain in an aquarium and is very rarely imported.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon bennetti
Chaetodon vinctus
Coradion bennetti
Sarothrodus bennetti
Tetragonoptrus (Rabdophorus) bennetti
Tetragonoptrus bennetti
Chaetodon (Rabdophorus) bennetti