Quay lại danh sách
#430Tập 3

Cá Nàng đào mõm xanh

Chaetodon reticulatus Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nàng đào đào mõm xanh, Cá Nàng biển đào mõm xanh
Common Name (EN)
Mailed butterflyfish
Kích thước
45 - 65 mm.
Size
45 - 65 mm.

Phân bố

Polynesia, Philippines, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Mailed butterflyfish
English name (FishBase)
Mailed butterflyfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 40 m
Depth range
0 - 40 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài tương đối phổ biến tại các rạn san hô hướng biển; đôi khi xuất hiện ở các vụng san hô nông nơi có san hô phát triển mạnh và nước trong. Cá con thường trú ngụ tại các khu vực san hô được che chắn. Loài sống ở tầng trung - đáy. Tại Indonesia, cá thường sống theo cặp nhưng ở một số khu vực thuộc Thái Bình Dương, chúng có tập tính kết đàn. Trong mùa sinh sản, cá thường đi theo cặp và thức ăn chủ yếu là các polyp san hô cứng (Scleractinia). Cá dạn người, dễ tiếp cận. Loài đẻ trứng và có tập tính một vợ một chồng. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo tài liệu tham khảo 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Relatively common on exposed seaward reefs; occasionally on shallow lagoon reefs in areas of rich coral growth and clear water. Juveniles in protected coral areas (Ref. 48636). Benthopelagic (Ref. 58302). In pairs in Indonesia but schools in some Pacific locations (Ref. 48636). Often in pairs during breeding and feed mainly on scleractinian coral polyps. Easily approached (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ. Thức ăn bao gồm thực vật và động vật không xương sống. Loài tương đối phổ biến tại các rạn san hô hướng biển; đôi khi xuất hiện ở các vụng san hô nông nơi có san hô phát triển mạnh và nước trong. Thường đi theo cặp và thức ăn chủ yếu là các polyp san hô cứng. Cá dạn người, dễ tiếp cận.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on plants and invertebrates (Ref. 3921). Relatively common on exposed seaward reefs; occasionally on shallow lagoon reefs in areas of rich coral growth and clear water. Often in pairs and feeds mainly on scleractinian coral polyps. Easily approached (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính ghép đôi rõ rệt. Tập tính giao phối một vợ một chồng được ghi nhận ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon reticulatus
Chaetodon superbus
Citharoedus collaris (not Bloch)
Chaetodon collaris