Quay lại danh sách
#433Tập 3

Cá Bướm cờ hai vạch

Heniochus acuminatus (Linnaeus, 1758)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bườm gà
Common Name (EN)
Pennant coralfish
Kích thước
60 - 85 mm. Lớn nhất 146 mm.
Size
60 - 85 mm. Maximum 146 mm.

Phân bố

Đông châu Phi, Australia, Indonesia, Malaysia, Hawaii, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Trịnh Bảo San, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Zheng, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Pennant coralfish
English name (FishBase)
Pennant coralfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm TL
Max length
25.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 178 m
Depth range
2 - 178 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh trong (ống dẫn trứng)
Reproduction
dioecism, internal (oviduct) fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các đầm phá kín, các kênh rạch sâu và những khu vực sâu hơn của sườn ngoài rạn san hô. Cá con thường sống đơn độc, trong khi cá trưởng thành thường bắt cặp (Ref. 1602, 48636). Đây là loài ăn sinh vật phù du, thường duy trì khoảng cách vài mét so với rạn san hô. Cá con đôi khi có tập tính rỉa ký sinh trùng trên bề mặt da của các loài cá khác (Ref. 5503). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit deep, protected lagoons and channels, and the deeper parts of outer reef slopes. Juveniles are often solitary while adults occur in pairs (Ref. 1602, 48636). A planktivorous species that generally remains within a few meters of the reef. Juveniles may sometimes pick on parasites on the epidermis of other fish (Ref. 5503). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các rạn đá và rạn san hô (Ref. 9773) ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (Ref. 9137). Loài cư trú tại các đầm phá kín, kênh rạch sâu và các phần sâu hơn của sườn ngoài rạn san hô. Cá con thường sống đơn độc, trong khi cá trưởng thành bắt cặp (Refs. 1602, 48636, 9773). Là loài ăn sinh vật phù du, thường bơi cách rạn san hô một khoảng ngắn. Cá con đôi khi rỉa ký sinh trùng trên da các loài cá khác (Refs. 5503, 9773). Thường bắt gặp cá thể đơn lẻ (Ref. 129713), theo cặp hoặc nhóm nhỏ, và thường bơi gần tầng đáy (Ref. 54301). Loài kết đàn khi kiếm ăn. Thức ăn chủ yếu gồm động vật phù du, giáp xác chân khác (Amphipoda) và các loài không xương sống nhỏ (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Inhabit rocky and coral reefs (Also Ref. 9773) in the Indo-Pacific (Ref. 9137). Inhabit deep, protected lagoons and channels, and the deeper parts of outer reef slopes. Juveniles are often solitary while adults occur in pairs (Refs. 1602, 48636, 9773). Plantivorous species that generally remain within a few meters of the reef. Juveniles may sometimes pick on parasites on the epidermis of other fish (Refs. 5503, 9773). Encountered singly (Also Ref. 129713), in pairs, or small groups, and usually swim close to the bottom (Ref. 54301). Forms schools when feeding. Feeds on zooplankton, amphipods, and small invertebrates (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form pairs during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon acuminatus
Chetodon acuminatus
Heniochus acuminatus
Chaetodon macrolepidotus
Heniochus macrolepidotus
Diphreutes macrolepidotus
Taurichthys macrolepidotus
Chaetodon bifasciatus
Heniochus intermedius