Quay lại danh sách
#435Tập 3

Cá Bướm cờ ba vạch

Heniochus singularius Smith and Radcliffe, 1911

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm cờ ba vạch, Cá Bướm rạn cờ ba vạch, Cá Bướm biển cờ ba vạch
Common Name (EN)
Singular bannerfish.
Kích thước
45 - 86 mm.
Size
45 - 86 mm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối nhiều.
Status
Relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Singular bannerfish
English name (FishBase)
Singular bannerfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 250 m
Depth range
2 - 250 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Đây là loài cá hiếm gặp (Ref. 9710), sinh sống tại các vùng đầm phá sâu và rạn san hô hướng ra biển. Cá trưởng thành thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ, ưa thích những khu vực có san hô phát triển phong phú và địa hình thẳng đứng phức tạp (Ref. 1602). Cá con có tập tính sống đơn độc và ẩn nấp tại các rạn san hô ven bờ. Đây là loài có kích thước lớn nhất trong nhóm cá bướm cờ (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu là polyp san hô (Ref. 9710). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

An uncommon species (Ref. 9710) that inhabits deep lagoon and seaward reefs. Adults solitary or in small groups and prefer areas with rich coral growth and high vertical relief (Ref. 1602). Juveniles solitary and secretive on inshore reefs. Largest of the bannerfishes (Ref. 48636). Feed on coral polyps (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài hiếm gặp, phân bố tại các vùng đầm phá sâu và rạn san hô hướng ra biển. Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ, ưa thích các khu vực có san hô phát triển phong phú và địa hình thẳng đứng. Thức ăn chủ yếu là polyp san hô.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

An uncommon species that inhabits deep lagoon and seaward reefs. Adult solitary or in small groups and prefer areas with rich coral growth and high vertical relief. Feeds on coral polyps.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form pairs during breeding (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Mẫu vật thu thập tại Martha's Shoal, phía đông New Hanover, St. KR 154, ở độ sâu từ 6 – 20 m vào năm 2014 (được định danh bởi Barry C. Russell).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

specimen taken at Martha's Shoal, east of New Hanover, St. KR 154, at 6 – 20 m depth, in 2014 (identified by Barry C. Russell).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Heniochus singularius