Quay lại danh sách
#436Tập 3

Cá Bướm cờ

Heniochus monoceros Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bườm
Common Name (EN)
Masked bannerfish.
Kích thước
47 - 67 mm.
Size
47 - 67 mm.

Phân bố

Indonesia, Malaysia, Hawaii, Tahiti, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Masked bannerfish
English name (FishBase)
Masked bannerfish
Chiều dài tối đa
24.0 cm TL
Max length
24.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 30 m
Depth range
2 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Rocky
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh trong (ống dẫn trứng)
Reproduction
dioecism, internal (oviduct) fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển nơi có san hô phát triển phong phú. Cá con sống đơn độc; cá trưởng thành thường sống theo cặp và đôi khi được tìm thấy đang lơ lửng cạnh nhau dưới các rạn san hô dạng bàn (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu là các loài động vật sống ở tầng đáy (Ref. 6113), ví dụ như các loài động vật không xương sống liên kết với các vùng tảo (Ref. 5503). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 30874.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in lagoon and seaward reefs with rich coral growth. Juveniles solitary; adults are often paired and occasionally found hovering side by side under tabular corals (Ref. 1602). Feed on bottom living animals (Ref. 6113), e.g. invertebrates associated with algal zones (Ref. 5503). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205). Minimum depth reported taken from Ref. 30874.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng biển nơi có san hô phát triển phong phú. Cá con sống đơn độc; cá trưởng thành thường sống theo cặp và đôi khi được tìm thấy đang lơ lửng cạnh nhau dưới các rạn san hô dạng bàn (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu là các loài động vật sống ở tầng đáy, ví dụ như các loài động vật không xương sống liên kết với các vùng tảo.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in lagoon and seaward reefs with rich coral growth. Juveniles solitary; adults are often paired and ocassionally found hovering side by side under tabular corals (Ref. 1602). Feed on bottom living animals, e.g. invertebrates associated with algal zones.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form pairs during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Heniochus monoceros
Heniochus (Taurichthys) monoceros
Taurichthys monoceros
Loa excelsa