Quay lại danh sách
#437Tập 3

Cá Bướm bảy sọc

Chaetodontoplus septentrionalis (Temminck and Schlegel, 1844)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bướm 7 sọc
Common Name (EN)
Seven bands angelfish.
Kích thước
35 - 56 mm. Lớn nhất 145 mm.
Size
35 - 56 mm. Maximum 145 mm.

Phân bố

Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối hiếm.
Status
Relatively rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Matsubara, 1955. Trịnh Bảo San, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Matsubara, 1955. Zheng, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bluestriped angelfish
English name (FishBase)
Bluestriped angelfish
Chiều dài tối đa
22.0 cm TL
Max length
22.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 15 m
Depth range
5 - 15 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
external fertilization
Reproduction
external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các rạn san hô và vùng đá ven bờ (Ref. 9710). Đây là loài sống đơn độc. Thức ăn chủ yếu bao gồm bọt biển và động vật có bao (tunicates). Loài này hiếm khi được xuất khẩu trong hoạt động thương mại cá cảnh (Ref. 48391).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal rocky and coral reefs (Ref. 9710). Solitary species. Feeds on sponges and tunicates. Rarely exported through the aquarium trade (Ref. 48391).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các rạn san hô và vùng đá ven bờ (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal rocky and coral reefs (Ref. 9710).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Holacanthus septentrionalis
Holacanthus chrysocephalus
Chaetodontoplus septentrionalis
Acanthochaetodon septentrionalis
Holacanthus ronin