Cá Thần tiên vạch mắt
Chaetodontoplus mesoleucus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này sinh sống tại các rạn san hô trên thềm lục địa; thường không xuất hiện quanh các đảo đại dương (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm bọt biển, động vật sống đuôi (tunicates) và tảo dạng sợi (Ref. 9710). Chúng thường tạo thành các nhóm nhỏ. Loài này thường xuyên được xuất khẩu trong ngành thương mại cá cảnh (Ref. 48391). Loài này có quan hệ rất gần gũi với Chaetodontoplus poliourus Randall & Rocha, 2009 nhưng khác biệt về màu sắc ở vây bụng, vây lưng và vây đuôi. Hai loài này cùng tồn tại ở một số đảo thuộc Indonesia (Ref. 82330), bao gồm quần đảo Lesser Sunda, quần đảo Molucca, Halmahera và bán đảo Bird's Head của Tây Papua (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits continental shelf reefs; not usually found around oceanic islands (Ref. 9710). Feeds on sponges, tunicates, and filamentous algae (Ref. 9710). Forms small groups. Frequently exported through the aquarium trade (Ref. 48391). Very close to <i>Chaetodontoplus poliourus</i> Randall & Rocha, 2009 with different colors on pelvic, dorsal and caudal fins. The two species coexist in several islands of Indonesia (Ref. 82330) including Lesser Sunda Islands, Molucca Islands, Halmahera, and Bird's Head Peninsula of West Papua (Ref. 90102).
Sinh sống tại các rạn san hô trên thềm lục địa; thường không tìm thấy quanh các đảo đại dương. Thức ăn chủ yếu gồm bọt biển, động vật sống đuôi và tảo dạng sợi (Ref. 1602).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits continental shelf reefs; not usually found around oceanic islands. Feeds on sponges, tunicates, and filamentous algae (Ref. 1602).
Hiện tượng chuyển giới tính từ cái sang đực (protogyny) đã được đề xuất cho loài này nhưng vẫn đang chờ xác nhận (Ref. 103751).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Protogyny has been proposed for this species awaiting confirmation (Ref. 103751).
