Quay lại danh sách
#438Tập 3

Cá Thần tiên vạch mắt

Chaetodontoplus mesoleucus (Bloch, 1787)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Tiên biển tiên vạch mắt, Cá Hoàng đế tiên vạch mắt, Cá Bướm tiên tiên vạch mắt
Common Name (EN)
Short-snouted angelfish, Vermiculated angelfish.
Kích thước
80 - 120 mm.
Size
80 - 120 mm.

Phân bố

Australia, Nhật Bản, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Vermiculate angelfish
English name (FishBase)
Vermiculate angelfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 20 m
Depth range
1 - 20 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này sinh sống tại các rạn san hô trên thềm lục địa; thường không xuất hiện quanh các đảo đại dương (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm bọt biển, động vật sống đuôi (tunicates) và tảo dạng sợi (Ref. 9710). Chúng thường tạo thành các nhóm nhỏ. Loài này thường xuyên được xuất khẩu trong ngành thương mại cá cảnh (Ref. 48391). Loài này có quan hệ rất gần gũi với Chaetodontoplus poliourus Randall & Rocha, 2009 nhưng khác biệt về màu sắc ở vây bụng, vây lưng và vây đuôi. Hai loài này cùng tồn tại ở một số đảo thuộc Indonesia (Ref. 82330), bao gồm quần đảo Lesser Sunda, quần đảo Molucca, Halmahera và bán đảo Bird's Head của Tây Papua (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits continental shelf reefs; not usually found around oceanic islands (Ref. 9710). Feeds on sponges, tunicates, and filamentous algae (Ref. 9710). Forms small groups. Frequently exported through the aquarium trade (Ref. 48391). Very close to <i>Chaetodontoplus poliourus</i> Randall & Rocha, 2009 with different colors on pelvic, dorsal and caudal fins. The two species coexist in several islands of Indonesia (Ref. 82330) including Lesser Sunda Islands, Molucca Islands, Halmahera, and Bird's Head Peninsula of West Papua (Ref. 90102).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn san hô trên thềm lục địa; thường không tìm thấy quanh các đảo đại dương. Thức ăn chủ yếu gồm bọt biển, động vật sống đuôi và tảo dạng sợi (Ref. 1602).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits continental shelf reefs; not usually found around oceanic islands. Feeds on sponges, tunicates, and filamentous algae (Ref. 1602).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hiện tượng chuyển giới tính từ cái sang đực (protogyny) đã được đề xuất cho loài này nhưng vẫn đang chờ xác nhận (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Protogyny has been proposed for this species awaiting confirmation (Ref. 103751).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon mesoleucus
Chaetodon mesomelas
Holacanthus mesoleucus
Chaetodontoplus mesoleucus
Chaetodon atratus