Quay lại danh sách
#439Tập 3

Cá Chim cờ hoa

Chaetodontoplus duboulayi (Gunther, 1867)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim biển cờ hoa, Cá Chim dơi cờ hoa
Common Name (EN)
Ribbon angelfish.
Kích thước
68 - 100 mm.
Size
68 - 100 mm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối hiếm.
Status
Relatively rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Taylor, 1964. Shen, 1973.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Taylor, 1964. Shen, 1973.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Scribbled angelfish
English name (FishBase)
Scribbled angelfish
Chiều dài tối đa
28.0 cm TL
Max length
28.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 20 m
Depth range
5 - 20 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
external fertilization
Reproduction
external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các vùng ven biển và khu vực rạn san hô bên trong, nơi có nền đáy là vụn san hô, nền đáy mềm hoặc các vùng đáy phẳng lộ thiên có đá, san hô, bọt biển và san hô roi (seawhip). Cá có thể được tìm thấy theo nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu gồm bọt biển và động vật sống đuôi (tunicates). Cá thường sống thành cặp hoặc nhóm nhỏ. Đôi khi được khai thác để phục vụ ngành thương mại cá cảnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal and inner reef areas with rubble, soft bottoms, or open flat bottom areas with rock, coral, sponge, and seawhip outcrops. May be found in small groups (Ref. 9710). Feeds on sponges and tunicates. Forms pairs or small groups. Occasionally exported through the aquarium trade (Ref. 48391).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các rạn san hô ven biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

In coastal reefs (Ref. 9137).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Holacanthus duboulayi
Chaetodontoplus duboulayi
Holacanthus darwiniensis