Cá Mú chấm tổ ong
Epinephelus merra
Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá sống đơn độc, phân bố tại các rạn san hô ven bờ và ngoài khơi, thường ở độ sâu dưới 20 m; cũng rất phổ biến tại các đầm phá nông và các rạn san hô phía ngoài biển được che chắn một phần. Cá non thường xuất hiện trong các bụi san hô cành Acropora. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác và cá. Ở loài này, tập tính ăn cá tăng dần theo độ tuổi. Không có gai nắp mang cũng như các rãnh tuyến chứa nọc độc ở vùng trước bên. Thông tin hiện tại trong bảng (cá nguy hiểm) không khớp và cần được kiểm chứng thêm. Loài này đã được nuôi thử nghiệm tại Philippines. Xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông. Đây là đối tượng quan trọng trong nghề cá thủ công do mật độ phong phú ở vùng nước nông, thường được đánh bắt bằng câu tay, bẫy cá và lao xiên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A solitary fish, in coastal and offshore reefs usually in less than 20 m depth (Ref. 90102); also very common in shallow lagoon and semi-protected seaward reefs. Juveniles are common in thickets of staghorn <i>Acropora</i> corals. Feed on crustaceans and fishes. Increase of piscivory with age is observed in this species. Neither opercular spine nor anterolateral glandular grooves with venom gland is present (Ref. 57406). Current information in the table (dangerous fish) do not match; needs verification. Cultured under experimental conditions in the Philippines (Ref. 4757). In the Hong Kong live fish markets (Ref. 27253). It is important to artisanal fisheries because of its abundance in shallow water and caught with handlines, fish traps, and spear (Ref. 39231).
Rất phổ biến tại các đầm phá nông và các rạn san hô phía ngoài biển được che chắn một phần. Cá non thường xuất hiện trong các bụi san hô cành Acropora. Tập tính ăn cá tăng dần theo độ tuổi. Loài này có mối liên hệ với các thảm cỏ biển. Thức ăn bao gồm các loài giáp xác, cá và động vật không xương sống tầng đáy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Very common in shallow lagoon and semi-protected seaward reefs. Juveniles are common in thickets of staghorn <i>Acropora</i> corals. Increase of piscivory with age is observed in this species. (Ref. 11889). Associated with seagrass (Ref. 118046). Feed on crustaceans, fish and benthic invertebrates (Ref. 11889).
