Quay lại danh sách
#440Tập 3

Cá Chim hoàng đế

Pomacanthus imperator (Bloch, 1787)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bướm đế
Common Name (EN)
Emperor angelfish.
Kích thước
70 - 100 mm. Lớn nhất 186 mm.
Size
70 - 100 mm. Maximum 186 mm.

Phân bố

Australia, Madagascar, Hồng Hải, Indonesia, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Emperor angelfish
English name (FishBase)
Emperor angelfish
Chiều dài tối đa
40.0 cm SL
Max length
40.0 cm SL
Tuổi thọ
14.0 năm
Longevity
14.0 năm
Độ sâu phân bố
1 - 100 m
Depth range
1 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
Một đỉnh sinh sản rõ ràng mỗi năm
Spawning
one clear seasonal peak per year
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá con thường được tìm thấy dưới các gờ đá, trong các hốc của rạn san hô vụng hoặc các khu vực được bảo vệ một phần tại các kênh nước và bãi rạn ngoài. Cá bán trưởng thành di chuyển đến các hốc ở mặt trước rạn và các kênh sóng vỗ. Cá trưởng thành kích thước lớn sinh sống tại các gờ đá và hang động ở những khu vực san hô phát triển mạnh trong các đầm phá, kênh rạch hoặc các rạn san hô hướng ra biển. Loài này thuộc nhóm cá tầng trung - đáy. Thức ăn chủ yếu gồm bọt biển, các sinh vật bám và động vật sống đuôi (tunicates). Chúng thường sống thành cặp. Cá con và cá trưởng thành có tập tính làm sạch ký sinh cho các loài cá lớn hơn như cá mặt trăng. Loài này thường được khai thác cho mục đích thương mại cá cảnh. Cá con có đặc điểm nhận dạng là viền vây lưng màu trắng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles are encountered under ledges, or in holes of outer lagoon patch reefs or semi-protected areas of exposed channels and outer reef flats. Subadults move to reef front holes and surge channels. Large adults inhabit ledges and caves in areas of rich coral growth on clear lagoon, channel, or seaward reefs (Ref. 6113). Benthopelagic (Ref. 58302). Feed on sponges and other encrusting organisms (Ref. 6113); also on tunicates. Form pairs. Young and adults may clean much larger fishes such as sunfish (Ref. 48636). Frequently exported through the aquarium trade. Juveniles are distinguished by a white dorsal-fin margin (Ref. 48391).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá con thường xuất hiện dưới các gờ đá hoặc trong các hốc của rạn san hô vụng, các khu vực được bảo vệ một phần tại các kênh nước và bãi rạn ngoài. Cá bán trưởng thành di chuyển đến các hốc ở mặt trước rạn và các kênh sóng vỗ. Cá trưởng thành kích thước lớn sinh sống tại các gờ đá và hang động ở những khu vực san hô phát triển mạnh trong các đầm phá, kênh rạch hoặc các rạn san hô hướng ra biển. Thức ăn bao gồm bọt biển, tảo và các sinh vật bám khác, cũng như động vật sống đuôi. Chúng sống đơn độc hoặc kết cặp. Cá con và cá trưởng thành có tập tính làm sạch ký sinh cho các loài cá lớn hơn như cá mặt trăng. Loài này sống đơn độc, cư trú tại các rạn san hô và rạn đá, thường ẩn nấp trong các khe nứt hẹp. Thức ăn bao gồm bọt biển, polyp san hô và tảo. Trứng của loài này trôi nổi tự do trong cột nước.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles are encountered under ledges, or in holes of outer lagoon patch reefs or semi-protected areas of exposed channels and outer reef flats. Subadults move to reef front holes and surge channels. Large adults inhabit ledges and caves in areas of rich coral growth on clear lagoon, channel, or seaward reefs. Feed on sponges, algae and other encrusting organisms (Refs. 6113, 127989). Also on tunicates. Lives individually or may form pairs (Also Ref. 127989). Young and adults may clean much larger fishes such as sunfish (Ref. 48636). Solitary. Dwells in coral and rocky reefs, hiding behind narrow cracks and crevices. Feeds on sponges, coral polyps and algae. Eggs are free-floating (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon imperator
Pomacanthus imperator
Chetodon imperator
Holacanthus imperator
Chaetodon nicobariensis
Holacanthus geometricus
Acanthochaetodon imperator
Holacanthus marianus
Holacanthus nocobariensis
Acanthochaetodon nicobariensis
Pomacanthus (Pomacanthodes) imperator