Cá Chim hoàng đế
Pomacanthus imperator

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá con thường được tìm thấy dưới các gờ đá, trong các hốc của rạn san hô vụng hoặc các khu vực được bảo vệ một phần tại các kênh nước và bãi rạn ngoài. Cá bán trưởng thành di chuyển đến các hốc ở mặt trước rạn và các kênh sóng vỗ. Cá trưởng thành kích thước lớn sinh sống tại các gờ đá và hang động ở những khu vực san hô phát triển mạnh trong các đầm phá, kênh rạch hoặc các rạn san hô hướng ra biển. Loài này thuộc nhóm cá tầng trung - đáy. Thức ăn chủ yếu gồm bọt biển, các sinh vật bám và động vật sống đuôi (tunicates). Chúng thường sống thành cặp. Cá con và cá trưởng thành có tập tính làm sạch ký sinh cho các loài cá lớn hơn như cá mặt trăng. Loài này thường được khai thác cho mục đích thương mại cá cảnh. Cá con có đặc điểm nhận dạng là viền vây lưng màu trắng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles are encountered under ledges, or in holes of outer lagoon patch reefs or semi-protected areas of exposed channels and outer reef flats. Subadults move to reef front holes and surge channels. Large adults inhabit ledges and caves in areas of rich coral growth on clear lagoon, channel, or seaward reefs (Ref. 6113). Benthopelagic (Ref. 58302). Feed on sponges and other encrusting organisms (Ref. 6113); also on tunicates. Form pairs. Young and adults may clean much larger fishes such as sunfish (Ref. 48636). Frequently exported through the aquarium trade. Juveniles are distinguished by a white dorsal-fin margin (Ref. 48391).
Cá con thường xuất hiện dưới các gờ đá hoặc trong các hốc của rạn san hô vụng, các khu vực được bảo vệ một phần tại các kênh nước và bãi rạn ngoài. Cá bán trưởng thành di chuyển đến các hốc ở mặt trước rạn và các kênh sóng vỗ. Cá trưởng thành kích thước lớn sinh sống tại các gờ đá và hang động ở những khu vực san hô phát triển mạnh trong các đầm phá, kênh rạch hoặc các rạn san hô hướng ra biển. Thức ăn bao gồm bọt biển, tảo và các sinh vật bám khác, cũng như động vật sống đuôi. Chúng sống đơn độc hoặc kết cặp. Cá con và cá trưởng thành có tập tính làm sạch ký sinh cho các loài cá lớn hơn như cá mặt trăng. Loài này sống đơn độc, cư trú tại các rạn san hô và rạn đá, thường ẩn nấp trong các khe nứt hẹp. Thức ăn bao gồm bọt biển, polyp san hô và tảo. Trứng của loài này trôi nổi tự do trong cột nước.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles are encountered under ledges, or in holes of outer lagoon patch reefs or semi-protected areas of exposed channels and outer reef flats. Subadults move to reef front holes and surge channels. Large adults inhabit ledges and caves in areas of rich coral growth on clear lagoon, channel, or seaward reefs. Feed on sponges, algae and other encrusting organisms (Refs. 6113, 127989). Also on tunicates. Lives individually or may form pairs (Also Ref. 127989). Young and adults may clean much larger fishes such as sunfish (Ref. 48636). Solitary. Dwells in coral and rocky reefs, hiding behind narrow cracks and crevices. Feeds on sponges, coral polyps and algae. Eggs are free-floating (Ref. 9773).
