Quay lại danh sách
#442Tập 3

Cá Thần tiên vằn tím

Pomacanthus sexstriatus (Cuvier and Valenciennes, 1831)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Tiên biển tiên vằn tím, Cá Hoàng đế tiên vằn tím, Cá Bướm tiên tiên vằn tím
Common Name (EN)
Sixbar angelfish
Kích thước
150 - 200 mm. Lớn nhất 500 mm.
Size
150 - 200 mm. Maximum 500 mm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sixbar angelfish
English name (FishBase)
Sixbar angelfish
Chiều dài tối đa
46.0 cm TL
Max length
46.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 60 m
Depth range
3 - 60 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
external fertilization
Reproduction
external fertilization
Giá trị thương mại
Khai thác tự cung tự cấp
Importance
subsistence fisheries
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá con ưa thích các rạn san hô kín gió ở vùng nội rạn, trong khi cá trưởng thành thường xuất hiện tại các khu vực san hô phát triển mạnh với cấu trúc địa hình thẳng đứng phức tạp ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển. Cá trưởng thành phân bố từ vùng ven biển có nền đáy hơi bùn đến độ sâu khoảng 50 m, thường bắt gặp đi theo cặp (Ref. 48636). Loài này sống đơn độc hoặc chủ yếu theo cặp, rất nhút nhát và khó tiếp cận. Chúng phát ra âm thanh ụt ịt lớn khi bị đe dọa. Chỉ có cá con mới thích hợp để nuôi làm cảnh (Ref. 4859).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Juveniles prefer sheltered inner reefs while adults occur in areas of rich coral growth and high vertical relief of lagoon and seaward reefs. Adults semi-silty coastal to about 50 m depth, often seen in pairs (Ref. 48636). Occur solitary or mostly in pairs, are very elusive. Emits loud grunting sounds when harassed. Only the young make excellent aquarium fish (Ref. 4859).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Cá con ưa thích các rạn san hô kín gió ở vùng nội rạn, trong khi cá trưởng thành thường xuất hiện tại các khu vực san hô phát triển mạnh với cấu trúc địa hình thẳng đứng phức tạp ở các đầm phá và rạn san hô hướng biển. Loài này chủ yếu sống theo cặp và rất nhút nhát. Chúng phát ra âm thanh ụt ịt lớn khi bị đe dọa. Chỉ có cá con mới thích hợp để nuôi làm cảnh (Ref. 4859).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Juveniles prefer sheltered inner reefs while adults occur in areas of rich coral growth and high vertical relief of lagoon and seaward reefs. Occur mostly in pairs and are very elusive. Emit loud grunting sounds when harassed. Only the young make excellent aquarium fish (Ref. 4859).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Holacanthus sexstriatus
Chaetodon resimus
Heteropyge sexstriatus
Euxiphipops sexstriatus