Quay lại danh sách
#443Tập 3

Cá Thần tiên có vòng xanh

Pomacanthus annularis (Bloch, 1878)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Tiên biển tiên có vòng xanh, Cá Hoàng đế tiên có vòng xanh, Cá Bướm tiên tiên có vòng xanh
Common Name (EN)
Ringed angelfish.
Kích thước
60 - 100 mm. Lớn nhất 125 mm.
Size
60 - 100 mm. Maximum 125 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối phong phú.
Status
Relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Burgess and Axelrod, 1974. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Burgess and Axelrod, 1974. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bluering angelfish
English name (FishBase)
Bluering angelfish
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 60 m
Depth range
1 - 60 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
external fertilization
Reproduction
external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống tại các rạn san hô ven bờ ở độ sâu ít nhất đến 30 m (Ref. 9710). Cá trưởng thành thường xuất hiện theo cặp bên trong các hang động (Ref. 9710, 48636). Cá con định cư ở các sinh cảnh vùng bờ rất nông có sự phát triển của tảo sợi ngắn trên nền đáy đá hoặc san hô chết (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm bọt biển và hải tiêu (Ref. 48391). Trải qua sự biến đổi hoàn toàn về màu sắc từ giai đoạn cá con sang giai đoạn trưởng thành. Thường xuyên được xuất khẩu, ví dụ từ Sri Lanka, phục vụ cho ngành thương mại cá cảnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal reefs to at least 30 m (Ref. 9710). Adults often found in pairs inside caves (Ref. 9710, 48636). Juveniles settle in very shallow inshore habitats with short filamentous algae growth on rock or dead coral substrates (Ref. 48636). Feeds on sponges and tunicates (Ref. 48391). Undergoes a complete color transformation from the juvenile to adult stage. Regularly exported, e.g. from Sri Lanka, for the aquarium trade.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các rạn san hô ven bờ ở độ sâu ít nhất đến 30 m (Ref. 9710). Cá trưởng thành thường xuất hiện theo cặp bên trong các hang động (Ref. 9710, 48636). Cá con định cư ở các sinh cảnh vùng bờ rất nông có sự phát triển của tảo sợi ngắn trên nền đáy đá hoặc san hô chết (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm bọt biển và hải tiêu (Ref. 48391).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal reefs to at least 30 m (Ref. 9710). Adults often found in pairs inside caves (Ref. 9710, 48636). Juveniles settle in very shallow inshore habitats with short filamentous algae growth on rock or dead coral substrates (Ref. 48636). Feeds on sponges and tunicates (Ref. 48391).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon annularis
Pomacanthus annularis
Holacanthus annularis
Acanthochaetodon annularis
Holacanthus septentrionalis Richardson (parte)
Chaetodon resinus
Chaetodon verticosus
Pomacanthus (Pomacanthodes) annularis
Holacanthus pseudannularis