Cá Bướm chấm trắng
Centropyge tibicen

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá tương đối hiếm gặp tại các khu vực hỗn hợp san hô và mảnh vụn san hô ở đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Đây là loài có kích thước lớn nhất trong chi Centropyge (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu là tảo. Loài này hình thành các hậu cung gồm 3-7 cá thể. Thường xuyên được xuất khẩu trong thương mại cá cảnh (Ref. 48391).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Relatively uncommon in mixed coral and rubble areas of lagoon and seaward reefs. The largest member of the genus (Ref. 1602). Feeds mainly on algae. Forms harems of 3-7 individuals. Frequently exported through the aquarium trade (Ref. 48391).
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Tương đối hiếm gặp tại các khu vực hỗn hợp san hô và mảnh vụn san hô ở đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Đây là loài có kích thước lớn nhất trong chi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Relatively uncommon in mixed coral and rubble areas of lagoon and seaward reefs. The largest member of the genus.
Quá trình chuyển đổi giới tính hoàn tất trong khoảng 29-35 ngày (Ref. 34253).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Sex reversals are completed in 29-35 days (Ref. 34253).
