Quay lại danh sách
#446Tập 3

Cá Bướm chấm trắng

Centropyge tibicen Cuvier and Valenciennes, 1831

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm chấm trắng, Cá Bướm rạn chấm trắng, Cá Bướm biển chấm trắng
Common Name (EN)
Keyhole angelfish.
Kích thước
45 - 90 mm.
Size
45 - 90 mm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Matsubara, 1955. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Keyhole angelfish
English name (FishBase)
Keyhole angelfish
Chiều dài tối đa
19.0 cm TL
Max length
19.0 cm TL
Tuổi thọ
6.0 năm
Longevity
6.0 năm
Độ sâu phân bố
4 - 55 m
Depth range
4 - 55 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá tương đối hiếm gặp tại các khu vực hỗn hợp san hô và mảnh vụn san hô ở đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Đây là loài có kích thước lớn nhất trong chi Centropyge (Ref. 1602). Thức ăn chủ yếu là tảo. Loài này hình thành các hậu cung gồm 3-7 cá thể. Thường xuyên được xuất khẩu trong thương mại cá cảnh (Ref. 48391).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Relatively uncommon in mixed coral and rubble areas of lagoon and seaward reefs. The largest member of the genus (Ref. 1602). Feeds mainly on algae. Forms harems of 3-7 individuals. Frequently exported through the aquarium trade (Ref. 48391).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Tương đối hiếm gặp tại các khu vực hỗn hợp san hô và mảnh vụn san hô ở đầm phá và các rạn san hô hướng biển. Đây là loài có kích thước lớn nhất trong chi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Relatively uncommon in mixed coral and rubble areas of lagoon and seaward reefs. The largest member of the genus.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Quá trình chuyển đổi giới tính hoàn tất trong khoảng 29-35 ngày (Ref. 34253).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Sex reversals are completed in 29-35 days (Ref. 34253).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Holacanthus tibicen
Holacanthus leucopleura
Centropyge tibicen