Quay lại danh sách
#450Tập 3

Cá Chim xanh nắp mang tròn

Pygoplites diacanthus (Boddaert, 1772)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim biển xanh nắp mang tròn, Cá Chim dơi xanh nắp mang tròn
Common Name (EN)
Regal angelfish.
Kích thước
100 - 120 mm. Lớn nhất 220 mm.
Size
100 - 120 mm. Maximum 220 mm.

Phân bố

Hồng Hải, Ấn Độ, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Indonesia, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Regal angelfish
English name (FishBase)
Regal angelfish
Chiều dài tối đa
25.0 cm SL
Max length
25.0 cm SL
Tuổi thọ
14.5 năm
Longevity
14.5 năm
Độ sâu phân bố
0 - 110 m
Depth range
0 - 110 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các khu vực giàu san hô ở đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu từ 48 m trở lên. Thường bắt gặp gần các hang hốc, thức ăn chủ yếu gồm bọt biển và động vật sống đuôi (tunicates). Cá sống đơn độc, theo cặp hoặc theo nhóm. Loài này thường được khai thác cho mục đích thương mại cá cảnh (Ref. 48391) nhưng rất khó nuôi sống trong môi trường bể nuôi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coral rich areas of lagoon and seaward reefs to a depth of 48 m or more. Often found in the vicinity of caves and feeds on sponges and tunicates. Solitary or in pairs, or in groups. Frequently exported through the aquarium trade (Ref. 48391). Rarely survives in the aquarium.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các khu vực giàu san hô ở đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu từ 48 m trở lên. Thường bắt gặp gần các hang hốc, thức ăn chủ yếu gồm bọt biển và động vật sống đuôi. Cá sống đơn độc hoặc theo cặp. Rất hiếm khi sống sót trong môi trường bể nuôi (Ref. 33482).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in coral rich areas of lagoon and seaward reefs to a depth of 48 m or more. Often found in the vicinity of caves and feeds on sponges and tunicates. Solitary or in pairs. Rarely survives in the aquarium (Ref. 33482).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon diacanthus
Pygoplites diacanthus
Holacanthus diacanthus
Chaetodon fasciatus (not Forskal)
Chaetodon boddaerti
Acanthopodus boddaerti
Chaetodon dux
Holacanthus dux
Holacanthus chrysurus
Holacanthus forsteri
Holacanthus forsteni