Cá Chim xanh nắp mang tròn
Pygoplites diacanthus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại các khu vực giàu san hô ở đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu từ 48 m trở lên. Thường bắt gặp gần các hang hốc, thức ăn chủ yếu gồm bọt biển và động vật sống đuôi (tunicates). Cá sống đơn độc, theo cặp hoặc theo nhóm. Loài này thường được khai thác cho mục đích thương mại cá cảnh (Ref. 48391) nhưng rất khó nuôi sống trong môi trường bể nuôi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in coral rich areas of lagoon and seaward reefs to a depth of 48 m or more. Often found in the vicinity of caves and feeds on sponges and tunicates. Solitary or in pairs, or in groups. Frequently exported through the aquarium trade (Ref. 48391). Rarely survives in the aquarium.
Sinh sống tại các khu vực giàu san hô ở đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu từ 48 m trở lên. Thường bắt gặp gần các hang hốc, thức ăn chủ yếu gồm bọt biển và động vật sống đuôi. Cá sống đơn độc hoặc theo cặp. Rất hiếm khi sống sót trong môi trường bể nuôi (Ref. 33482).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in coral rich areas of lagoon and seaward reefs to a depth of 48 m or more. Often found in the vicinity of caves and feeds on sponges and tunicates. Solitary or in pairs. Rarely survives in the aquarium (Ref. 33482).
