Quay lại danh sách
Cá Lợn lòi
Histiopterus typus

chao7 · iNaturalist (CC0)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Lợn biển lòi, Cá Sạo mõm lợn lòi
Common Name (EN)
Targett Porgy.
Kích thước
373 mm.
Size
373 mm.
Phân bố
Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1928. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Fowler, 1928. Herre, 1953. Cheng, 1962.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Sailfin armourhead
English name (FishBase)
Sailfin armourhead
Chiều dài tối đa
42.0 cm TL
Max length
42.0 cm TL
Độ sâu phân bố
40 - 421 m
Depth range
40 - 421 m
Môi trường sống
Benthic, Rocky
Habitat
Benthic, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sinh sống tại các rạn đá ở vùng nước sâu (Ref. 9710, 11230).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits deep rocky reefs (Ref. 9710, 11230).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Phân bố trên thềm lục địa (Ref. 75154). Sinh sống tại các rạn đá ở vùng nước sâu (Ref. 9710). Kích thước tối đa đạt 35 cm (Ref. 58472).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the continental shelf (Ref. 75154). Inhabits deep rocky reefs (Ref. 9710). Attains length 35 cm (Ref. 58472).
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Histiopterus typus
