Cá Khoang cổ sọc
Amphiprion polymnus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các đầm phá bùn và khu vực cảng biển. Loài có tập tính đơn phối ngẫu (Ref. 55367) và là loài lưỡng tính tiền nam (Ref. 32166). Cá đẻ trứng, có sự bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Loài này cộng sinh với các loài hải quỳ: Heteractis crispa và Stichodactyla haddoni (Ref. 5911). Đã được nuôi thành công trong môi trường nhân tạo (Ref. 35420, 35423).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit silty lagoons and harbors. Monogamous (Ref. 55367). A protandrous hermaphrodite (Ref. 32166). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Associated with the anemones: <a href=http://hercules.kgs.ku.edu/hexacoral/anemone2/speciesdetail.cfm?genus=Heteractis&subgenus=&species=crispa&subspecies=&synseniorid=89&validspecies=Heteractis%20crispa&authorship=%28Hemprich%20and%20Ehrenberg%20in%20Ehrenberg%2C%201834%29><i>Heteractis crispa</i></a> and <a href=http://hercules.kgs.ku.edu/hexacoral/anemone2/speciesdetail.cfm?genus=Stichodactyla&subgenus=&species=haddoni&subspecies=&synseniorid=113&validspecies=Stichodactyla%20haddoni&authorship=%28Saville%2DKent%2C%201893%29><i>Stichodactyla haddoni</i></a> (Ref. 5911). Has been reared in captivity (Ref. 35420, 35423).
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các đầm phá bùn và khu vực cảng biển (Ref. 7247). Hoạt động chủ yếu vào ban ngày (Ref. 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits silty lagoons and harbors (Ref. 7247). Diurnal species (Ref. 113699).
Loài đẻ trứng ở tầng đáy. Cá đẻ trứng, có sự bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Chiều dài cơ thể khi chuyển đổi giới tính là 9,2 cm TL (Ref. 55367). Xem thêm Ref. 240, 7471.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Benthic spawner. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Length at sex change = 9.2 cm TL (Ref. 55367). Also Ref. 240, 7471.
