Quay lại danh sách
#453Tập 3

Cá Khoang cổ đuôi vàng

Amphiprion sebae Bleeker, 1853

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hề cổ đuôi vàng, Cá Khoang cổ cổ đuôi vàng, Cá Hề hải quỳ cổ đuôi vàng
Common Name (EN)
Seba's Anemonefish.
Kích thước
115 mm.
Size
115 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Biển Arập, Sumatra, Java, Guam, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.
Literature
de Beaufort, 1940. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sebae anemonefish
English name (FishBase)
Sebae anemonefish
Chiều dài tối đa
16.0 cm TL
Max length
16.0 cm TL
Độ sâu phân bố
2 - 25 m
Depth range
2 - 25 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protandry, external fertilization
Reproduction
protandry, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các vùng nước ven biển và đầm phá, có kích thước cơ thể tương đối lớn (Ref. 48636). Đây là loài đẻ trứng, thể hiện tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Loài này cộng sinh với hải quỳ Stichodactyla haddoni (Ref. 5911) và là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters and lagoons. They grow rather large (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Associated with the anemone <a href=http://hercules.kgs.ku.edu/hexacoral/anemone2/speciesdetail.cfm?genus=Stichodactyla&subgenus=&species=haddoni&subspecies=&synseniorid=113&validspecies=Stichodactyla%20haddoni&authorship=%28Saville%2DKent%2C%201893%29><i>Stichodactyla haddoni</i></a> (Ref. 5911). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven biển và đầm phá. Loài này có mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ (Ref. 5911) và là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters and lagoons. Associated with the anemones (Ref. 5911). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, thể hiện tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Xem thêm Ref. 7471.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Also Ref. 7471.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Amphiprion sebae
Prochilus Sebae