Cá Khoang cổ đuôi vàng
Amphiprion sebae

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các vùng nước ven biển và đầm phá, có kích thước cơ thể tương đối lớn (Ref. 48636). Đây là loài đẻ trứng, thể hiện tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Loài này cộng sinh với hải quỳ Stichodactyla haddoni (Ref. 5911) và là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal waters and lagoons. They grow rather large (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Associated with the anemone <a href=http://hercules.kgs.ku.edu/hexacoral/anemone2/speciesdetail.cfm?genus=Stichodactyla&subgenus=&species=haddoni&subspecies=&synseniorid=113&validspecies=Stichodactyla%20haddoni&authorship=%28Saville%2DKent%2C%201893%29><i>Stichodactyla haddoni</i></a> (Ref. 5911). Diurnal species (Ref. 113699).
Phân bố tại các vùng nước ven biển và đầm phá. Loài này có mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ (Ref. 5911) và là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal waters and lagoons. Associated with the anemones (Ref. 5911). Diurnal species (Ref. 113699).
Loài đẻ trứng, thể hiện tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Xem thêm Ref. 7471.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Also Ref. 7471.
