Quay lại danh sách
#454Tập 3

Cá Khoang cổ đỏ

Amphiprion ephippium (Bloch, 1790)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hề cổ đỏ, Cá Khoang cổ cổ đỏ, Cá Hề hải quỳ cổ đỏ
Common Name (EN)
Clown anemonefish
Kích thước
100 - 120 mm.
Size
100 - 120 mm.

Phân bố

Sống ở rạn san hô, Ấn Độ, Singapore, Suatra, Java, New Guinea. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Saddle anemonefish
English name (FishBase)
Saddle anemonefish
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Tuổi thọ
16.0 năm
Longevity
16.0 năm
Độ sâu phân bố
2 - 15 m
Depth range
2 - 15 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ (neritic)
Habitat
Neritic
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protandry, external fertilization
Reproduction
protandry, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường sinh sống tại các vùng nước ven bờ nhiều bùn và các vịnh kín gió, nơi có tầm nhìn dưới nước thường bị hạn chế. Loài này thường sống theo cặp. Đây là loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng. Loài này cộng sinh với các loài hải quỳ Entacmaea quadricolor và Heteractis crispa. Đã có các nghiên cứu thành công về việc nuôi sinh sản loài này trong môi trường nhân tạo.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found in silty coastal waters and protected bays where visibility is often reduced. Usually found in pairs (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Associated with the anemones: <a href=http://hercules.kgs.ku.edu/hexacoral/anemone2/speciesdetail.cfm?genus=Entacmaea&subgenus=&species=quadricolor&subspecies=&synseniorid=51><i>Entacmaea quadricolor</i></a> and <a href=http://hercules.kgs.ku.edu/hexacoral/anemone2/speciesdetail.cfm?genus=Heteractis&subgenus=&species=crispa&subspecies=&synseniorid=89&validspecies=Heteractis%20crispa&authorship=%28Hemprich%20and%20Ehrenberg%20in%20Ehrenberg%2C%201834%29><i>Heteractis crispa</i></a> (Ref. 5911). Has been reared in captivity (Ref. 35413, 35420).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá trưởng thành phân bố tại các vùng nước ven bờ nhiều bùn và các vịnh kín gió, nơi có tầm nhìn dưới nước thường bị hạn chế. Đây là loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are found in silty coastal waters and protected bays where visibility is often reduced. Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Also Ref. 7471.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Lutjanus ephippium
Amphiprion ephippium
Amphiprion tricolor
Prochilus ephippium
Prochilus polylepis
Amphiprion polylepis
Amphiprion macrostoma