Cá Thia Băng-gan
Abudefduf bengalensis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ tại các rạn san hô ven bờ và môi trường đầm phá. Thức ăn chủ yếu gồm tảo, động vật chân bụng và các loài cua nhỏ. Loài này có tập tính bảo vệ lãnh thổ rất cao (Ref. 9710). Sinh sản theo hình thức đẻ trứng, có sự bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults occur singly or in small groups in inshore reef and lagoon environments. Feed on algae, gastropods, and small crabs. Highly territorial (Ref. 9710). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Thức ăn bao gồm động vật đáy và tảo (Ref. 9710).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on zoobenthos and algae (Ref. 9710).
Sinh sản theo hình thức đẻ trứng, có sự bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
