Quay lại danh sách
#458Tập 3

Cá Thia Băng-gan

Abudefduf bengalensis (Bloch, 1787)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia ben-gan
Common Name (EN)
Narrow-Banded Sergeant.
Kích thước
120 - 140 mm. Lớn nhất 160 mm.
Size
120 - 140 mm. Maximum 160 mm.

Phân bố

Sống ở biển và cửa sông, Vịnh Bengal, Ấn Độ, Nhật Bản, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bengal sergeant
English name (FishBase)
Bengal sergeant
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 6 m
Depth range
1 - 6 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ tại các rạn san hô ven bờ và môi trường đầm phá. Thức ăn chủ yếu gồm tảo, động vật chân bụng và các loài cua nhỏ. Loài này có tập tính bảo vệ lãnh thổ rất cao (Ref. 9710). Sinh sản theo hình thức đẻ trứng, có sự bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults occur singly or in small groups in inshore reef and lagoon environments. Feed on algae, gastropods, and small crabs. Highly territorial (Ref. 9710). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước ven bờ (Ref. 75154). Thức ăn bao gồm động vật đáy và tảo (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Feeds on zoobenthos and algae (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Sinh sản theo hình thức đẻ trứng, có sự bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon bengalensis
Glyphisodon bengalensis
Glyphidodon affinis
Glyphidodon bengalensis
Glyphidodon (Glyphidodon) bengalensis
Abudefduf bengalensis
Abudefduf sexfasciatus