Quay lại danh sách
Cá Thia bụng trắng
Abudefduf leucogaster

donnymidas · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thia biển bụng trắng, Cá Thia rạn bụng trắng, Cá Chim thia bụng trắng
Common Name (EN)
White Belly Damsel.
Kích thước
100 - 120 mm. Lớn nhất 135 mm.
Size
100 - 120 mm. Maximum 135 mm.
Phân bố
Australia, Java, Hồng Hải, Philippines, Nhật Bản, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Không có mẫu lưu trữ.
Specimen
No sample.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Glyphisodon leucogaster
Glyphidodon leucogaster
Glyphidodon (Amblyglyphidodon) leucogaster
Abudefduf leucogaster
