Quay lại danh sách
Cá Rô thia chấm
Abudefduf lacrymatus

sylvieomnes · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Rô biển thia chấm, Cá Rô rạn thia chấm
Common Name (EN)
White-Speckled Demoiselle.
Kích thước
70 - 90 mm. Lớn nhất 105 mm.
Size
70 - 90 mm. Maximum 105 mm.
Phân bố
Sumatra, Java, New Guinea, Hồng Hải, New Hebrides, Tahiti, Samoa, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Glyphisodon lacrymatus
Glyphidodon lacrymatus
Glyphidodon (Stegaster) lacrymatus
Abudefduf lacrymatus
Negostegaster lacrymatus
