Quay lại danh sách
#473Tập 3

Cá Thia đuôi trắng

Abudefduf notatus (Day, 1869)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển đuôi trắng, Cá Thia rạn đuôi trắng, Cá Chim thia đuôi trắng
Common Name (EN)
White-Tailed Damsel.
Kích thước
40 - 50 mm. Lớn nhất 90 mm.
Size
40 - 50 mm. Maximum 90 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Nhật Bản, Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không có mẫu lưu trữ.
Specimen
No sample.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
de Baufort, 1940. Herre, 1953. Carcasson, 1977.
Literature
de Baufort, 1940. Herre, 1953. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowtail sergeant
English name (FishBase)
Yellowtail sergeant
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 12 m
Depth range
1 - 12 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này thường sống thành các nhóm nhỏ dọc theo mép trên của các bờ dốc đứng kín gió. Chúng cũng xuất hiện tại các rạn đá ven bờ nơi có cường độ sóng từ trung bình đến mạnh. Cá thường di chuyển theo đàn và khá nhút nhát, khó tiếp cận (Ref. 9710). Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in small groups along upper edges of sheltered drop-offs. Also found in rocky inshore reefs with moderate to strong wave action. In roving aggregations and somewhat difficult to approach (Ref. 9710). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố thành các nhóm nhỏ dọc theo mép trên của các bờ dốc đứng kín gió. Ngoài ra, loài còn được tìm thấy tại các rạn đá ven bờ nơi có cường độ sóng từ trung bình đến mạnh (Ref. 7247).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in small groups along upper edges of sheltered drop-offs. Also found in rocky inshore reefs with moderate to strong wave action (Ref. 7247).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Glyphidodon notatus
Abudefduf clarki
Abudefduf notatus