Quay lại danh sách
#477Tập 3

Cá Rô gai dài

Chromis analis (Cuvier and Valenciennes 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Rô biển gai dài, Cá Rô rạn gai dài
Common Name (EN)
Yellow Chromis.
Kích thước
120 - 130 mm. Lớn nhất 145 mm.
Size
120 - 130 mm. Maximum 145 mm.

Phân bố

Borneo, New Guinea, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung, Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không có mẫu lưu trữ.
Specimen
No sample.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Carcasson, 1977.
Literature
de Beaufort, 1940. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellow chromis
English name (FishBase)
Yellow chromis
Chiều dài tối đa
17.0 cm TL
Max length
17.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 144 m
Depth range
10 - 144 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Rocky
Habitat
Neritic, Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường sinh sống tại các sườn ngoài rạn san hô dốc và nền đáy đá. Loài này thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ, mật độ không phổ biến (Ref. 9710). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults usually inhabit steep outer reef slopes and rocky bottoms. Found singly or in small groups. Uncommon (Ref. 9710). Diurnal species (Ref. 54980; 113699). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thường sinh sống tại các sườn ngoài rạn san hô dốc và nền đáy đá. Loài này thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ. Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Usually inhabits steep outer reef slopes and rocky bottoms. Found singly or in small groups. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Heliases analis
Heliases macrochir
Heliastes analis
Chromis analis
Chromis (Dorychromis) analis
Dorychromis analis