Quay lại danh sách
#478Tập 3

Cá Rô biển tro

Chromis cinerascens (Cuvier and Valenciennes, 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Rô biển biển tro, Cá Rô rạn biển tro
Common Name (EN)
Peppered Chromis.
Kích thước
100 - 120 mm. Lớn nhất 130 mm.
Size
100 - 120 mm. Maximum 130 mm.

Phân bố

Indonesia, Sumatra, Java, Philippines, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Green puller
English name (FishBase)
Green puller
Chiều dài tối đa
13.0 cm TL
Max length
13.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 15 m
Depth range
3 - 15 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô (Ref. 7247). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit coral reefs (Ref. 7247). Diurnal species (Ref. 52881). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Sinh sống tại các rạn san hô (Ref. 7247). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits coral reefs (Ref. 7247). Diurnal species (Ref. 52881).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Heliases cinerascens
Glyphisodon angulatus
Heliastes cinerascens
Chromis insulindicus
Chromis cinerascens