Cá Rô mảng dài
Chromis opercularis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các sườn ngoài rạn san hô và các đầm phá sâu (Ref. 9710). Chúng thường tập trung thành các đàn từ nhỏ đến trung bình tại các đỉnh rạn nơi có dòng chảy vừa phải (Ref. 48636). Loài này đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực đảm nhận vai trò canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit outer reef slopes and deep lagoons (Ref. 9710). They form small to moderate aggregations on reef crests with moderate currents (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực đảm nhận vai trò canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
