Quay lại danh sách
#484Tập 3

Cá Thia đồng tiền

Dascyllus aruanus (Linnaeus, 1758)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia đồng tiền sọc
Common Name (EN)
Tail-light Damselfish.
Kích thước
50 - 60 mm. Lớn nhất 85 mm.
Size
50 - 60 mm. Maximum 85 mm.

Phân bố

Red Sea, Ấn Độ, Sumatra, Borneo, Madagascar, Indonesia, Philippines, Trung Quốc. Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Whitetail dascyllus
English name (FishBase)
Whitetail dascyllus
Chiều dài tối đa
10.0 cm TL
Max length
10.0 cm TL
Tuổi thọ
6.0 năm
Longevity
6.0 năm
Độ sâu phân bố
0 - 20 m
Depth range
0 - 20 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá có tập tính lãnh thổ, sinh sống tại các đầm phá nông và vùng rạn san hô dưới triều. Chúng thường tập trung thành đàn lớn phía trên các bụi san hô Acropora dạng cành hoặc thành nhóm nhỏ quanh các khối san hô đơn lẻ. Thức ăn chủ yếu gồm sinh vật phù du, động vật không xương sống tầng đáy và tảo. Cá đực dẫn dụ cá cái đến đẻ trứng trong tổ, sau đó bảo vệ trứng cho đến khi nở và thể hiện tính hung dữ cao đối với các loài cá khác. Trứng nở sau 3-5 ngày; ấu trùng sống ở tầng nổi và ăn sinh vật phù du (Ref. 5503). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Loài thường được sử dụng trong các nghiên cứu hành vi và đã được nuôi thành công trong môi trường nhân tạo (Ref. 35412). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980, 120737).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Territorial, inhabit shallow lagoon and subtidal reef flats. Form large aggregations above staghorn <i>Acropora</i> thickets or in smaller groups above isolated coral heads. Feed on zooplankton, benthic invertebrates, and algae. Males invite females to spawn in their nests; protecting the eggs until they hatch and becoming very aggressive against other fish. Eggs hatch after 3-5 days; pelagic larvae feed on plankton (Ref. 5503). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Used in behavioral study. Have been reared in captivity (Ref. 35412). Diurnal species (Ref. 54980, 120737).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Loài có tập tính lãnh thổ, sinh sống tại các đầm phá nông và vùng rạn san hô dưới triều. Chúng tập trung thành đàn lớn phía trên các bụi san hô Acropora dạng cành hoặc thành nhóm nhỏ quanh các khối san hô đơn lẻ. Thức ăn bao gồm thực vật và động vật không xương sống (Ref. 6110). Cấu trúc xã hội theo chế độ hậu cung gồm 1 cá đực và nhiều cá cái với thứ bậc phụ thuộc vào kích thước cơ thể; cá đực giao phối với các cá cái theo thứ tự thứ bậc và có thể cố gắng giao phối với cá cái từ các lãnh thổ lân cận. Cá đực và cá cái lớn nhất cùng bảo vệ lãnh thổ chung. Loài này thường gắn liền với các khối san hô (thường là Acropora hoặc Pocillopora) có dạng hình cây, cho phép chúng ẩn nấp sâu bên trong các nhánh san hô. Cá Thia đồng tiền chỉ sinh sống ở những nơi có các khối san hô xen kẽ với các bãi cát, thường là trong các đầm phá hoặc vịnh kín gió, hiếm khi xuất hiện ở sườn ngoài rạn san hô (Ref. 54301). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980, 120737). Chúng thể hiện cơ chế tín hiệu thị giác gây nhiễu, được gọi là 'motion dazzle', nhằm làm rối loạn các loài săn mồi tiềm năng (Ref. 132221).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Territorial, inhabits shallow lagoon and subtidal reef flats. Forms large aggregations above staghorn <i>Acropora</i> thickets or in smaller groups above isolated coral heads. Feeds on plants and invertebrates (Ref. 6110). Harem-type social structure observed with 1 male & several females with linear size dependent rank order; male spawned with the females in order of rank & may attempt to male with females from nearby territories. Male & largest female protect the home territory. It is associated with coral heads (usually <i>Acropora</i> or <i>Pocillopora</i>) that have a tree-like form, allowing the fish to retreat deep within the branches. Humbug lives only where the coral heads are interspersed with sandy patches, usually in protected lagoons or sheltered bays, only occasionally on outer slopes (Ref. 54301). Diurnal species (Ref. 54980, 120737). Exhibits confusing visual cues called motion dazzle to impede potential predators (Ref. 132221).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Cá đực chọn và bảo vệ tổ; thực hiện 'vũ điệu' tán tỉnh ở độ cao khoảng 1m phía trên tổ và dẫn dụ cá cái đến vị trí đẻ trứng (Ref. 33146). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc dạng trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Xem thêm Ref. 103751.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Male selects and protects the nest; does the courtship `dance' about 1 m above the nest and escorts the attracted female to the nest site where spawning ensues (Ref. 33146). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Also Ref. 103751.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon aruanus
Chetodon aruanus
Lutjanus aruanus
Pomacentrus aruanus
Dascyllus aruanus
Tetradrachmum arcuatum