Quay lại danh sách
#485Tập 3

Cá Thia đồng tiền viền bên

Dascyllus marginatus (Ruppell, 1828)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển đồng tiền viền bên, Cá Thia rạn đồng tiền viền bên, Cá Chim thia đồng tiền viền bên
Common Name (EN)
Marginate Damselfish.
Kích thước
60 - 70 mm. Lớn nhất 94 mm.
Size
60 - 70 mm. Maximum 94 mm.

Phân bố

Đông Phi, Borneo, New Hebrides, Hawaii, Australia, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Marginate dascyllus
English name (FishBase)
Marginate dascyllus
Chiều dài tối đa
6.0 cm TL
Max length
6.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 15 m
Depth range
1 - 15 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường sống liên kết với các loài san hô Stylophora pistillata, Stylophora wehisi, cũng như các loài thuộc giống Acropora và Porites. Đây là loài đơn phối ngẫu (Ref. 52884). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are usually associated with the corals <i>Stylophora pistillata</i>, <i>Stylophora wehisi</i>, species of <i>Acropora</i> and <i>Porites</i>. Monogamous (Ref. 52884). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng ở tầng đáy. Hình thức đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Tập tính đơn phối ngẫu được ghi nhận ở cả dạng tùy nghi và xã hội (Ref. 52884). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính bảo vệ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Mặc dù trước đây từng có giả thuyết cho rằng loài này có tính lưỡng tính tiền cái (protogyny), các nghiên cứu gần đây đã xác nhận loài này phân tính (gonochorism) dưới dạng lưỡng tính không chức năng (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Benthic spawner. Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both facultative and social (Ref. 52884). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). While protogyny was originally proposed for this species, recent studies confirmed gonochorism in the form of non-functional hermaphroditism (Ref. 103751).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus marginatus
Dascyllus marginatus
Heliases reticulatus
Dascyllus xanthosoma
Tetradrachmum xanthosoma
Dascyllus reticulatus
Tetradrachmum reticulatum
Tetradrachmum marginatum
Dascyllus trimaculatus (not of Ruppell)
Pellochromis xanthosoma