Quay lại danh sách
#486Tập 3

Cá Thia đồng tiền ba chấm

Dascyllus trimaculatus (Ruppell, 1828)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia ba chấm trắng
Common Name (EN)
Three Spot Damselfish.
Kích thước
90 - 120 mm. Lớn nhất 140 mm.
Size
90 - 120 mm. Maximum 140 mm.

Phân bố

Đông Phi, Australia, New Hebrides, Java, Sumatra, Ấn Độ, Hồng Hải, Hawaii, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Threespot dascyllus
English name (FishBase)
Threespot dascyllus
Chiều dài tối đa
14.0 cm TL
Max length
14.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
45 g
Max weight
45 g
Độ sâu phân bố
0 - 55 m
Depth range
0 - 55 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
selective plankton feeding
Feeding type
selective plankton feeding
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô và rạn đá; cá con thường có quan hệ hội sinh với hải quỳ lớn, cầu gai hoặc các tập đoàn san hô nhỏ (Ref. 4391, 48636). Chúng thường tập trung thành các đàn từ nhỏ đến lớn. Thức ăn trong dạ dày bao gồm tảo, giáp xác chân chèo (Copepoda) và các loài giáp xác phù du khác (Ref. 7247). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 120737). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit coral and rocky reefs, juveniles often commensal with large sea anemones, sea urchins, or small coral heads (Ref. 4391, 48636). They occur in small to large aggregations. Stomach contents include algae, copepods, and other planktonic crustaceans (Ref. 7247). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 120737). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài sinh sống tại các rạn san hô và rạn đá; cá con thường hội sinh với hải quỳ lớn, cầu gai hoặc các tập đoàn san hô nhỏ (Ref. 4391, 48636, 9773). Chúng cũng phân bố tại các vùng nước thông ra biển và môi trường sườn ngoài rạn san hô ở độ sâu ít nhất 55 mét. Các đàn cá có thể lên tới hơn 50 cá thể (Ref. 2746). Cá con thường gắn liền với các loài san hô phân nhánh hoặc hải quỳ lớn (đóng vai trò là nơi ẩn nấp khi gặp nguy hiểm) (Ref. 2746, 54301). Thức ăn bao gồm tảo, giáp xác chân chèo và các loài giáp xác phù du khác (Ref. 2746). Loài này xuất hiện ở nhiều môi trường rạn đá và rạn san hô khác nhau, từ vùng nước nông đến độ sâu ít nhất 55 m (Ref. 54301). Loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 120737). Thức ăn chủ yếu gồm tôm nhỏ, giáp xác chân chèo, ấu trùng cua và các loài ký sinh trên cơ thể cá lớn hơn (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coral and rocky reefs, juveniles often commensal with large sea anemones, sea urchins, or small coral heads (Refs. 4391, 48636, 9773). Also inhabits passes & outer reef environments up to at least 55 meters. Aggregations may number over 50 individuals (Ref. 2746). Juveniles associated with either branching corals or relatively large sea anemones (hiding place in case of danger), (Ref. 2746, 54301). Stomach contents include algae, copepods, and other planktonic crustaceans (Ref. 2746). It occurs in a variety of rocky and coral reef habitats, from shallow waters to at least 55 m depth (Ref. 54301). Diurnal species (Ref. 54980; 120737). Feeds on small shrimp, copepods, crab larvae, and parasites from bodies of larger fish (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cho trứng (Ref. 205). Hành vi tán tỉnh đặc trưng bởi kiểu 'nhảy tín hiệu' của cá đực. Các cặp cá trong môi trường nuôi nhốt được ghi nhận đẻ trứng ba lần mỗi tháng, với tổng cộng 17 lần trong chu kỳ 7 tháng (Ref. 2856). Mặc dù trước đây loài này từng được cho là có tính lưỡng tính tiền nữ (protogyny), các nghiên cứu gần đây đã xác nhận đây là loài đơn tính (gonochorism) dưới dạng lưỡng tính không chức năng (Ref. 103751).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Courtship characterized by male 'signal-jumping'. Captive pair reported to spawn thrice monthly with a total of 17 over a 7-month period (Ref. 2856). While protogyny was originally proposed for this species, recent studies confirmed gonochorism in the form of non-functional hermaphroditism (Ref. 103751).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus trimaculatus
Dascyllus trimaculatus
Dascyllus niger
Tetradrachmum trimaculatum
Pellochromis trimaculatus