Quay lại danh sách
#487Tập 3

Cá Thia môi dày

Cheiloprion labiatus (Day, 1878)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển môi dày, Cá Thia rạn môi dày, Cá Chim thia môi dày
Common Name (EN)
Big Lip Damsel.
Kích thước
70 - 80 mm.
Size
70 - 80 mm.

Phân bố

New Hebrides, Samoa, Ấn Độ, Nhật Bản, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Big-lip damsel
English name (FishBase)
Big-lip damsel
Chiều dài tối đa
6.0 cm SL
Max length
6.0 cm SL
Độ sâu phân bố
1 - 3 m
Depth range
1 - 3 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
VU
IUCN Red List
VU
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.29
Trophic level
3.29
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường sinh sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ giữa các rạn san hô phân nhánh tại vùng vụng san hô nông. Thức ăn chủ yếu là polyp của san hô thuộc giống Acropora. Đây là loài hoạt động ban ngày. Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found usually among beds of branching corals in shallow lagoon reefs, singly or in small groups (Ref. 4966). Feed primarily on the polyps of <i>Acropora</i> corals. Diurnal species (Ref. 113699). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ. Thường cư trú giữa các rạn san hô phân nhánh trong các vụng san hô nông, sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu là polyp của san hô thuộc giống Acropora. Loài hoạt động ban ngày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Found usually among beds of branching corals in shallow lagoon reefs, singly or in small groups (Ref. 4966). Feeds primarily on the polyps of <i>Acropora</i> corals. Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản. Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể. Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus labiatus
Cheiloprion labiatus