Quay lại danh sách
#489Tập 3

Cá Thia chấm

Pomacentrus taeniurus Bleeker, 1856

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển chấm, Cá Thia rạn chấm, Cá Chim thia chấm
Common Name (EN)
Barred Demoiselle.
Kích thước
50 - 70 mm. Lớn nhất 112 mm.
Size
50 - 70 mm. Maximum 112 mm.

Phân bố

Sumatra, New Hebrides, Indonesia, Singapore, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus taeniurus
Glyphidodon amboinensis
Pomacentrus (Pomacentrus) taeniurus
Pomacentrus leucosphyrus