Quay lại danh sách
Cá Thia chấm
Pomacentrus taeniurus

karyorelicta4662 · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thia biển chấm, Cá Thia rạn chấm, Cá Chim thia chấm
Common Name (EN)
Barred Demoiselle.
Kích thước
50 - 70 mm. Lớn nhất 112 mm.
Size
50 - 70 mm. Maximum 112 mm.
Phân bố
Sumatra, New Hebrides, Indonesia, Singapore, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Pomacentrus taeniurus
Glyphidodon amboinensis
Pomacentrus (Pomacentrus) taeniurus
Pomacentrus leucosphyrus
