Quay lại danh sách
Cá Thia sọc
Pomacentrus fasciatus

jenssommer01 · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Thia biển sọc, Cá Thia rạn sọc, Cá Chim thia sọc
Common Name (EN)
Banded Demoiselle.
Kích thước
80 - 90 mm. Lớn nhất 117 mm.
Size
80 - 90 mm. Maximum 117 mm.
Phân bố
Australia, Sumatra, Java, Borneo, Singapore, Philippines. Việt Nam. Miền Trung, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Pomacentrus fasciatus
Dischistodus fasciatus
Pomacentrus fasciatus var. intermedia
