Cá Thia đá
Pomacentrus littoralis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các khu vực đá, nền đáy vụn hoặc rạn san hô, thường ở vùng gần bờ. Loài này thường di chuyển đến các rạn san hô bị ngập khi thủy triều lên. Chúng sống đơn độc hoặc hợp thành các nhóm nhỏ, phân tán (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit rock, rubble or coral reefs usually inshore. Visits reefs submerged by high tides. They occur in small loose groups or solitary (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 52881).
Phân bố ở vùng nước gần bờ (Ref. 75154). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Diurnal species (Ref. 52881).
Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).
