Quay lại danh sách
#491Tập 3

Cá Thia đá

Pomacentrus littoralis Cuvier and Valenciennes, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển đá, Cá Thia rạn đá, Cá Chim thia đá
Common Name (EN)
Gulf Damsel.
Kích thước
127 mm.
Size
127 mm.

Phân bố

Đông Phi, Australia, New Hebrides, Madagascar, Philippines, Thái Lan, Indonesia, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Smoky damsel
English name (FishBase)
Smoky damsel
Chiều dài tối đa
11.0 cm TL
Max length
11.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.16
Trophic level
2.16
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các khu vực đá, nền đáy vụn hoặc rạn san hô, thường ở vùng gần bờ. Loài này thường di chuyển đến các rạn san hô bị ngập khi thủy triều lên. Chúng sống đơn độc hoặc hợp thành các nhóm nhỏ, phân tán (Ref. 48636). Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit rock, rubble or coral reefs usually inshore. Visits reefs submerged by high tides. They occur in small loose groups or solitary (Ref. 48636). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 52881).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng nước gần bờ (Ref. 75154). Là loài hoạt động ban ngày (Ref. 52881).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Diurnal species (Ref. 52881).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính bắt cặp riêng biệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus littoralis
Pomacentrus (Pseudopomacentrus) littoralis
Pomacentrus burroughi
Pseudopomacentrus littoralis