Quay lại danh sách
#495Tập 3

Cá Thia ba chấm

Pomacentrus tripunctatus Cuvier and Valenciennes, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển ba chấm, Cá Thia rạn ba chấm, Cá Chim thia ba chấm
Common Name (EN)
Three-Spot Demoiselle.
Kích thước
50 - 80 mm. Lớn nhất 131 mm.
Size
50 - 80 mm. Maximum 131 mm.

Phân bố

Đông Phi, Madagascar, Sumatra, Java, Hồng Hải, Singapore, Australia, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Threespot damsel
English name (FishBase)
Threespot damsel
Chiều dài tối đa
7.5 cm SL
Max length
7.5 cm SL
Độ sâu phân bố
0 - 3 m
Depth range
0 - 3 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá sống ở vùng nước nông, tập tính đơn độc, thường ẩn náu trong các hốc đá nhỏ trên nền đáy cát có lẫn mảnh vụn san hô. Cá trưởng thành phân bố tại các vịnh nông, rạn san hô ven bờ có nhiều bùn và các khu vực cảng biển với mật độ san hô và tảo thưa thớt. Thức ăn chủ yếu là tảo đáy (Ref. 7247). Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A shallow water species, solitary, in holes of small rocks on sandy bottom with coral rubbles. Adults inhabit shallow bays, silty coastal reefs and harbors with sparse coral and algal growth. Feed mainly on benthic algae (Ref. 7247). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Loài sống ở vùng nước nông, thường gặp tại các vịnh nông và rạn san hô ven bờ có nhiều bùn. Thức ăn chủ yếu là tảo. Loài hoạt động ban ngày (Ref. 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Shallow water species. Inhabits shallow bays and silty coastal reefs. Feeds mainly on algae. Diurnal species (Ref. 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước để cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus tripunctatus
Pomacentrus vanicolensis
Pomacentrus emarginatus
Pomacentrus biocellatus
Pomacentrus katunko
Pomacentrus taeniometopon
Pomacentrus taeniops (not of Cuvier and Valenciennes)
Pomacentrus bankanensis
Pomacentrus simsiang
Pomacentrus dorsalis
Pomacentrus opisthostigma
Pomacentrus trilineatus