Quay lại danh sách
#497Tập 3

Cá Thia chanh

Pomacentrus moluccensis Bleeker, 1853

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Thia biển chanh, Cá Thia rạn chanh, Cá Chim thia chanh
Common Name (EN)
Lemon Damsel.
Kích thước
55 - 78 mm.
Size
55 - 78 mm.

Phân bố

New Guinea, Java, Borneo, Celebes, New Hebrides, Singapore, Philippines, Việt Nam. Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
de Beaufort, 1940. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Lemon damsel
English name (FishBase)
Lemon damsel
Chiều dài tối đa
9.0 cm TL
Max length
9.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 60 m
Depth range
1 - 60 m
Môi trường sống
Vùng ven bờ, rạn san hô
Habitat
Neritic, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Bậc dinh dưỡng
2.44
Trophic level
2.44
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Chăm sóc con
paternal
Parental care
paternal
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng biển, thường ẩn nấp giữa các tập đoàn san hô phân nhánh. Chúng thường tập trung thành các nhóm nhỏ. Thức ăn chủ yếu bao gồm tảo và các loài giáp xác phù du (Ref. 7247). Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205). Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699). Độ sâu tối đa được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit clear lagoon and seaward reefs among branching corals. They occur in small aggregations. Feed mainly on algae and planktonic crustaceans (Ref. 7247). Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205). Diurnal species (Ref. 54980; 113699). Maximum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này cũng phân bố tại khu vực Đông Nam Á. Chúng xuất hiện ở các vùng rạn san hô ven bờ, đầm phá và sườn ngoài rạn san hô, nơi có độ phủ san hô sống cao, thường kết đàn và gắn bó chặt chẽ với các tập đoàn san hô riêng biệt (Ref. 54301). Thức ăn chủ yếu là tảo và các loài giáp xác phù du. Đây là loài hoạt động ban ngày (Ref. 54980; 113699).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also located in Southeast Asia. It occurs on coastal, lagoon and outer reefs, in rich areas of live coral, forming aggregations that are closely associated with individual coral formations (Ref. 54301). Feeds mainly on algae and planktonic crustaceans. Diurnal species (Ref. 54980; 113699).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Loài đẻ trứng, có tập tính ghép đôi rõ rệt trong mùa sinh sản (Ref. 205). Trứng thuộc loại trứng đáy, bám chặt vào giá thể (Ref. 205). Cá đực có tập tính canh giữ và quạt nước cung cấp oxy cho trứng (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous, distinct pairing during breeding (Ref. 205). Eggs are demersal and adhere to the substrate (Ref. 205). Males guard and aerate the eggs (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Pomacentrus moluccensis
Pomacentrus (Pseudopomacentrus) moluccensis
Pomacentrus tropicus
Pomacentrus hebardi
Pomacentrus popei